VINH HẠNH LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

VINH HẠNH LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Svinh hạnh lớngreat honorvinh dự lớnvinh dựvinh hạnh lớnvinh dự tuyệt vờidanh dự lớnrất vinhvinh dự rất lớn laogreat honourvinh dự lớnthật vinh dự khivinh hạnh lớnvinh dự tuyệt vời

Ví dụ về việc sử dụng Vinh hạnh lớn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một niềm vinh hạnh lớn cho trường chúng tôi.It is a great honor for our school.Đó là một vinh hạnh, một vinh hạnh lớn.".It's a great honor, a great honor.".Đó là một vinh hạnh lớn cho người viết.It gives immense pleasure to one who writes.Ông Trump:“ Bướcqua đường ranh giới là vinh hạnh lớn”.President Trump:"Stepping across that line was a great honour".Thật là một vinh hạnh lớn cho tôi khi được gặp ngài trên thiên đường.It would be my great honour to meet you at heaven.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác động lớnthành công lớntác động rất lớnchiến thắng lớnảnh hưởng rất lớntrung tâm lớncửa sổ lớndu lịch lớnnhu cầu rất lớntiềm năng rất lớnHơnĐối với tôi,được ăn tối tại nhà ai đó là một niềm vinh hạnh lớn.To be invited to one's home for dinner was a great honor.Nó là vinh hạnh lớn nhất khi phục vụ ngài, Dominus.It has been the greatest of honors to have served you, Dominus.Sự hiện diện củaquý vị sẽ là một vinh hạnh lớn cho chúng tôi.Your presence will be a great honor for us.Đối với tôi,được ăn tối tại nhà ai đó là một niềm vinh hạnh lớn.In Bible times,to be invited to a meal in someone's home was a great honour.Sẽ là một vinh hạnh lớn nếu được dưới trướng của ông ấy một lần nữa trong tương lai.”.It would be an honour to work with him again in future.”.Những ca sĩ có bài hát bị rò rỉ lại coi đó là một niềm vinh hạnh lớn.Singers who are invited to sing take it as a great honor.Đây không chỉ là một vinh hạnh lớn mà thậm chí còn là một trách nhiệm lớn.”.It is not only a great honor but also a great responsibility.".Đối với tôi,được ăn tối tại nhà ai đó là một niềm vinh hạnh lớn..A dinner invitation to someone's home is a special honor.Làm thỏa mãn nhucầu của Khách hàng là niềm vinh hạnh lớn lao cho chúng tôi”.To satisfy the needs of customers is a great honor for us".Một niềm vinh hạnh lớn lao đối với tôi khi có thể cho các bạn xem trước.And it's a tremendous honor for me to be able to show it to you here first.Về phần ông Sessions,ông cám ơn tổng thống về“ vinh hạnh lớn lao này.”.Sessions, in briefremarks afterward, thanked the president for“this great honor.”.Thật là vinh hạnh lớn cho tôi được chào đón quý vị đến đây đêm nay trong dịp vô cùng hạnh phúc này.It is indeed a great pleasure to welcome you to my residence on this happy occasion this evening.Được đồng hành cùng bạn trong ngày vui trọng đại nhất của cuộc đời là niềm vinh hạnh lớn của chúng tôi!Being with you on the great joy of life is our great honor!Đây thật sự là một vinh hạnh lớn cho tôi khi có cơ hội được đứng trên sân khấu này hai lần; Tôi thật sự rất cảm kích.And it's truly a great honor to have the opportunity to come to this stage twice; I'm extremely grateful.Ai được chọn đóng vai Sapa Inca( Vua của người Inca) hayvợ của ông là Mama Occla là một vinh hạnh lớn.Being selected to portray the Sapa Inca or his wife, Mama Occla,is a great honor.Tôi là một fan hâm mộ Steve Yegge,vì vậy thật là một vinh hạnh lớn khi mời được Steve Yegge nói chuyện trong một podcast gần đây trên Stack Overflow.I'm a huge Steve Yegge fan,so It was a great honor to have Steve Yegge on a recent Stack Overflow podcast.Ai được chọn đóng vai Sapa Inca( Vua của người Inca) hayvợ của ông là Mama Occla là một vinh hạnh lớn.Being chosen to portray Sapa Inca and his wife, Mama Occla,is the festival's highest honour.Giải thưởng là vinh hạnh lớn đối với Euroha đồng thời khẳng định doanh nghiệp đang vận hành đúng hướng đang đem lại những giá trị tốt cho người lao động, doanh nghiệp và cho xã hội.The award was a great honor for Euroha and also affirms that the company is operating in the right direction, bringing good values to employees, businesses and society.Thời gian tôi tiếp xúc với họ trong chiến dịchtranh cử này là một trong những niềm vinh hạnh lớn nhất đối với tôi.The time I havespent with them over this campaign has been among my greatest honours.Đối với cá nhân tôi, và cả với công ty này nữa, việc có cơ hội được góp phần bảo vệ những conngười dũng cảm, hết mình phục vụ cho đất nước quả là một vinh hạnh lớn".For me, personally, and for the Company, the opportunity to help protect the brave men andwomen whom dedicate themselves to our protection is a great honor.”.Khi nhóm nhạc chuẩn bị trình diễn trước hàng chục ngàn khán giả,7 thành viên đều nhận thấy sự kiện này là một vinh hạnh lớn và là đêm sẽ nằm trong ký ức họ một thời gian dài.As the group prepared to perform for tens of thousands of fans,all seven members agreed that the event was a momentous honor and a night that would remain in their memory for a long time to come.Tổng thống Trump không ngừng cangợi Kim, nói rằng hai người có một“ sự gắn kết rất đặc biệt” và gặp Kim là“ một vinh hạnh lớn”.President Trump repeatedly flattered Kim,saying that the two have a“very special bond” and that it was“a great honor” to meet with him.Nhận được bằng chứng nhận xuất sắc từ Tripadvisor là một niềm vinh hạnh lớn và chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến tất cả những du khách đã dành thời gian quý giá để đánh giá về khách sạn Hà Nội Daewoo trên Tripadvisor.Receiving the excellent certificate from Tripadvisor is a great honor, and we want to thank all travelers who spend valuable time to assess the Hanoi Daewoo Hotel on Tripadvisor.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0299

Từng chữ dịch

vinhdanh từvinhhonorgloryhonourvinhđộng từhonouredhạnhdanh từhạnhhanhhappinesshạnhtính từhappyhạnhđộng từbelớntính từlargebigmajorgreathuge S

Từ đồng nghĩa của Vinh hạnh lớn

vinh dự lớn vinh dự vinh hạnhvĩnh hằng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vinh hạnh lớn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Niềm Vinh Hạnh Nghĩa Là Gì