VND / RUB (Việt Nam đồng / Đồng Rúp Nga) Tỷ Lệ Trực Tiếp, Biểu đồ ...

Công cụ chuyển đổi Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Từ Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đồng rúp Nga (RUB) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Việt Nam đồng = 0,00289 -0,00003849 (-1,3157%) Đồng rúp Nga Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 26th Tháng Giêng 2026 23:07 UTC RUB to VND list
  • 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá VND và RUB
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi VND sang RUB
  • Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác VND thành RUB
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang RUB
  • Bình luận

1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 0,00308 0,00309 0,00321
Thấp nhất 0,00288 0,00288 0,00288
Trung bình 0,00299 0,00301 0,00305
Biến động -2,6633% -4,7097% -4,9318%

So sánh tỷ giá VND và RUB

Giá Việt Nam đồng Phí giao dịch Đồng rúp Nga
0%(Ngân hàng) 1 VND N/A 0,00289 RUB
1% 1 VND 0,01 VND 0,00286 RUB
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 VND 0,02 VND 0,00283 RUB
3%(Thẻ tín dụng) 1 VND 0,03 VND 0,0028 RUB
4% 1 VND 0,04 VND 0,00277 RUB
5%(Quầy hàng) 1 VND 0,05 VND 0,00274 RUB

Tỷ giá hối đoái VND và RUB trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Việt Nam đồng Đồng rúp Nga Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 26/01/2026 1 VND = 0,00289 -0,00003849 -1,3157%
Tháng Giêng, 25/01/2026 1 VND = 0,00293 0,00000028 0,00957%
Tháng Giêng, 24/01/2026 1 VND = 0,00293 0,00002797 0,96545%
Tháng Giêng, 23/01/2026 1 VND = 0,0029 -0,00003929 -1,338%
Tháng Giêng, 22/01/2026 1 VND = 0,00294 -0,00003115 -1,0497%
Tháng Giêng, 21/01/2026 1 VND = 0,00297 0,00001302 0,44068%
Tháng Giêng, 20/01/2026 1 VND = 0,00295 -0,00001437 -0,48402%
Tháng Giêng, 19/01/2026 1 VND = 0,00297 -0,00000879 -0,2952%
Tháng Giêng, 18/01/2026 1 VND = 0,00298 0,00000042 0,01411%
Tháng Giêng, 17/01/2026 1 VND = 0,00298 -0,00000023 -0,00772%
Tháng Giêng, 16/01/2026 1 VND = 0,00298 -0,00000801 -0,2683%
Tháng Giêng, 15/01/2026 1 VND = 0,00299 -0,00000949 -0,31686%
Tháng Giêng, 14/01/2026 1 VND = 0,00299 0,00001188 0,39824%
Tháng Giêng, 13/01/2026 1 VND = 0,00298 -0,00002245 -0,74695%
Tháng Giêng, 12/01/2026 1 VND = 0,00301 -0,00007849 -2,545%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 VND sang RUB, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 0,00327 RUB
31 Tháng mười hai tỷ giá 0,00327 RUB
Giá cao nhất 0,00328 RUB trên Tháng mười hai 30
Tỷ lệ thấp nhất 0,00319 RUB trên Tháng mười hai 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 VND sang RUB, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 0,00327 RUB
30 Tháng mười một tỷ giá 0,00315 RUB
Giá cao nhất 0,00333 RUB trên Tháng mười một 26
Tỷ lệ thấp nhất 0,00312 RUB trên Tháng mười một 09
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 VND sang RUB, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 0,00311 RUB
31 Tháng Mười tỷ giá 0,00319 RUB
Giá cao nhất 0,0032 RUB trên Tháng Mười 03
Tỷ lệ thấp nhất 0,00305 RUB trên Tháng Mười 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 VND sang RUB, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 0,0032 RUB
30 Tháng Chín tỷ giá 0,00321 RUB
Giá cao nhất 0,00323 RUB trên Tháng Chín 20
Tỷ lệ thấp nhất 0,00318 RUB trên Tháng Chín 15
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 VND sang RUB, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 0,00322 RUB
31 tháng Tám tỷ giá 0,00319 RUB
Giá cao nhất 0,00326 RUB trên tháng Tám 22
Tỷ lệ thấp nhất 0,00317 RUB trên tháng Tám 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 VND sang RUB, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 0,00319 RUB
05 Tháng Bảy tỷ giá 0,00319 RUB
Giá cao nhất 0,00325 RUB trên Tháng Bảy 08
Tỷ lệ thấp nhất 0,00318 RUB trên Tháng Bảy 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,081%
1 VND sang RUB, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 0,00317 RUB
07 Tháng Sáu tỷ giá 0,00319 RUB
Giá cao nhất 0,00319 RUB trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,00313 RUB trên Tháng Sáu 10
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,795%
1 VND sang RUB, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 0,00319 RUB
31 Tháng Năm tỷ giá 0,00325 RUB
Giá cao nhất 0,00325 RUB trên Tháng Năm 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,00318 RUB trên Tháng Năm 28
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,192%
1 VND sang RUB, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 0,00327 RUB
30 Tháng Tư tỷ giá 0,00331 RUB
Giá cao nhất 0,00336 RUB trên Tháng Tư 10
Tỷ lệ thấp nhất 0,00323 RUB trên Tháng Tư 28
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,79%
1 VND sang RUB, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 0,00328 RUB
31 Tháng Ba tỷ giá 0,00323 RUB
Giá cao nhất 0,00332 RUB trên Tháng Ba 24
Tỷ lệ thấp nhất 0,00315 RUB trên Tháng Ba 15
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,992%
1 VND sang RUB, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 0,00325 RUB
28 Tháng Hai tỷ giá 0,0033 RUB
Giá cao nhất 0,00331 RUB trên Tháng Hai 02
Tỷ lệ thấp nhất 0,00319 RUB trên Tháng Hai 15
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,115%
1 VND sang RUB, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 0,0033 RUB
31 Tháng Giêng tỷ giá 0,0032 RUB
Giá cao nhất 0,00331 RUB trên Tháng Giêng 28
Tỷ lệ thấp nhất 0,00318 RUB trên Tháng Giêng 16
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 4,68%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Việt Nam đồng và Đồng rúp Nga trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi VND sang RUB

Việt Nam đồng (VND) Đồng rúp Nga (RUB)
101 VND = 0,29157
201 VND = 0,58026
301 VND = 0,86894
401 VND = 1,1576
501 VND = 1,4463
601 VND = 1,735
701 VND = 2,0237
801 VND = 2,3124
901 VND = 2,6011

Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 0,00003832 USD
Đô la Úc 0,00005541 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,00002979 CHF
Real Brazil 0,0002 BRL
Peso Chile 0,03373 CLP
Peso Colombia 0,14051 COP

Số tiền khác VND thành RUB

  • 2 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 3 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 4 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 5 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 6 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 7 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 8 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 9 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga
  • 10 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang RUB

Giá trị của 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga hôm nay là bao nhiêu?

VND₫ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng RUBр. 0,00289 , giảm khoảng 0,0001 (-3,4769%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá VND₫ 1 ở RUB được cập nhật lần cuối vào 26 January 2026 23:07 UTC.

Tỷ giá 1 Việt Nam đồng sang Đồng rúp Nga vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

₫ 1 Việt Nam đồng trên January 26, 2025 bằng р. 0,00335 Đồng rúp Nga.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 VND sang RUB

Từ khóa » đổi Rub Sang Vnđ