Vờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vờ" thành Tiếng Anh
vee, pretend, sham là các bản dịch hàng đầu của "vờ" thành Tiếng Anh.
vờ + Thêm bản dịch Thêm vờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vee
nounname of the letter V, v
en.wiktionary2016 -
pretend
verbCô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
She pretended not to see me.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sham
verbThật thất vọng khi thấy tuyên ngôn của Annette chỉ là giả vờ.
It's disappointing to see Annette's manifesto was a total sham.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » He Vờ
-
HAY GIẢ VỜ In English Translation - Tr-ex
-
ÔNG GIẢ VỜ In English Translation - Tr-ex
-
Vì Sao Nam Giới Phải Giả Vờ "lên đỉnh" Khi Quan Hệ? - Hello Bacsi
-
Vật Vờ Studio, Profile Picture - Facebook
-
Vật Vờ Studio, Profile Picture - Facebook
-
Giả Vờ Say - Đông Nhi
-
Thất Nghiệp, Người đàn ông Giả Vờ đi Làm Mỗi Ngày Rồi Mất Tích Bí ẩn
-
Giả Vờ In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Giả Vờ Thương Anh Được Không - Chu Bin - Zing MP3
-
Cabbage - Pinterest
-
Hệ Thống Check-in Trục Trặc, Nghìn Khách Vật Vờ Chờ Bay ở Tân Sơn ...
-
Ảnh: Vật Vờ Ngủ Vỉa Hè, Thức đêm Trông đào Quất Tết ở Hà Nội - VOV
-
Vinh Vật Vờ: LG OLED Mang Tới Trải Nghiệm Chơi Game Hoàn Toàn Mới