Vò đầu Bứt Tóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vò đầu bứt tóc
to tear one's hair out



Từ liên quan- vò
- vò võ
- vò vẽ
- vò xé
- vò nát
- vò đầu
- vò nhàu
- vò hai quai
- vò xà phòng
- vò đầu bứt tai
- vò đầu bứt tóc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Vò đầu Bứt Tóc In English
-
Tear One's Hair Out | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
'vò đầu Bứt Tóc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ Vò đầu Bứt Tóc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
BỨT TÓC In English Translation - Tr-ex
-
Vò đầu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tra Từ Tear - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
VÒ ĐẦU BỨT TÓC | Thông Tin Nhật Bản
-
Vò đầu Bứt Tóc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trichotillomania - Rối Loạn Tâm Thần - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bứt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Vò đầu Bứt Tóc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Công Nghiệp đã “vào đà” Chờ “bứt Tốc”
-
Nhiều Người 'vò đầu Bứt Tóc' Cả Ngày Vẫn Không Thể Tìm Ra đáp án ...