Vô Kỷ Luật In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vô kỷ luật" into English
undisciplined is the translation of "vô kỷ luật" into English.
vô kỷ luật + Add translation Add vô kỷ luậtVietnamese-English dictionary
-
undisciplined
adjectiveCon là đứa trẻ ngang bướng, vô kỷ luật, hoàn toàn mất kiểm soát.
You were an unruly child, undisciplined, completely out of control.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vô kỷ luật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vô kỷ luật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vô Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
→ Vô Kỷ Luật, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
VÔ KỶ LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vô Kỷ Luật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÔ KỶ LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÔ KỶ LUẬT - Translation In English
-
Discipline | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bị Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì? - Memory Archive
-
"Sự Vô Kỷ Luật Trong Quân đội Cuối Cùng đã Dẫn đến Một Cuộc Bạo ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kỷ Luật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Kỷ Luật để Thành Công Trong Việc Học Tiếng Anh - VietNamNet
-
Indiscipline | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt