VÔ LĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VÔ LĂNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vô lăng
Ví dụ về việc sử dụng Vô lăng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđậu lăngqua lăng kính Sử dụng với danh từlăng mộ lăng kính vô lănglăng nhăng lăng taj mahal
Đuôi của chúng, tương tự như vô lăng, được nén ngang và thực tế không có lông.
Giúp việc sang số trên nên nhanh chóng và tiệnlợi hơn trong các trường hợp cần thiết mà không phải rời tay khỏi vô lăng.Từng chữ dịch
vôtính từinfinitecountlessvôdanh từloadswealthvôtrạng từverylăngđộng từlănglăngdanh từmausoleumlangtomblingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Vô Lăng Tiếng Anh
-
Vô-lăng Bằng Tiếng Anh - Steering Wheel - Glosbe
-
"Vô Lăng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
VÔ-LĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vô Lăng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Vô Lăng Tiếng Anh - Dhlamnghiep
-
"vô Lăng Lái Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vô-lăng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vô Lăng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Vô-lăng Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "vô-lăng"
-
Bộ Phận Nằm Trong Vô Lăng | OTO-HUI
-
[BẢN TIẾNG ANH] VÔ LĂNG XE HƠI ĐỒ CHƠI CHO BÉ
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 82) - Hệ Thống Lái Hoạt ...