VỒ LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VỒ LẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từvồ lấy
Ví dụ về việc sử dụng Vồ lấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlấy cảm hứng lấy mẫu lấy tiền lấy ví dụ lấy chồng lấy tên lấy thông tin lấy trộm lấy dữ liệu lấy nước HơnSử dụng với trạng từlấy lại lấy ra cũng lấyđừng lấythường lấyluôn lấylấy đủ lấy quá nhiều lấy càng lấy từng HơnSử dụng với động từcố gắng lấyquyết định lấylấy đi khỏi bắt đầu lấynắm bắt lấybắt đầu nắm lấybao gồm lấytrao đổi lấymuốn nắm lấymuốn ôm lấyHơn
Bây giờ họ có thể vồ lấy tôi và kết liễu tôi.
Nếu một người vồ lấy nó, người kia sẽ không có và cảm thấy buồn;Từng chữ dịch
vồdanh từmallethammerattackvồđộng từmauledpouncedlấyđộng từtakegetretrievemarrylấydanh từgrab STừ đồng nghĩa của Vồ lấy
grab thu hút nắm bắt tóm hãy nắm lấy chộp túmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Vồ Lấy
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vồ Lấy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "vồ Lấy"
-
'vồ Lấy' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Vồ Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vồ Lấy In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Vietnamese American English Dictionary - Vồ Lấy - VocApp
-
Vồ Lấy In English. Vồ Lấy Meaning And Vietnamese To English ...
-
Grab. The Everyday Everything App
-
Vồ - Wiktionary Tiếng Việt
-
'vồ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Grab | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Bị ông Park 'bẻ Nanh Vuốt', 'Hổ Malaysia' Lấy Gì 'vồ' - PLO
-
Từ Vồ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt