Vồ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vo̤˨˩ | jo˧˧ | jo˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vo˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 撫: vồ, dỗ, phủ, vỗ
- 橅: vồ, mô
- 𨅮: vồ, đua
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- vo
- vò
- vó
- vọ
- vỏ
- võ
- vô
- vố
- vổ
- vỗ
- vơ
- vờ
- vớ
- vợ
- vở
- vỡ
Danh từ
vồ
- Dụng cụ gồm một đoạn gỗ chắc và nặng có tra cán, dùng để nện, đập. Vồ đập đất.
Động từ
vồ
- Lao mình tới rất nhanh để tóm lấy, bắt lấy một cách bất ngờ. Mèo vồ chuột. Hổ vồ mồi.
- (Khẩu ngữ) Lao người tới ôm chặt lấy. Đứa trẻ vồ lấy mẹ.
- (Thông tục) Nắm ngay, giành ngay lấy một cách vội vã. Đi học về là vồ ngay quyển truyện. Vồ lấy cơ hội.
Đồng nghĩa
- (Nghĩa 1) chộp
Tham khảo
“Vồ”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- Tra từ: vồ. Từ điển Hán Nôm.
Tiếng K'Ho
[sửa]Danh từ
vồ
- đầu.
Tham khảo
- Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) Ngữ pháp tiếng Kơ Ho. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
Tiếng Mạ
[sửa]Danh từ
vồ
- đầu.
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng K'Ho
- Danh từ tiếng K'Ho
- Mục từ tiếng Mạ
- Danh từ tiếng Mạ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Vồ Lấy
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vồ Lấy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VỒ LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "vồ Lấy"
-
'vồ Lấy' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Vồ Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vồ Lấy In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Vietnamese American English Dictionary - Vồ Lấy - VocApp
-
Vồ Lấy In English. Vồ Lấy Meaning And Vietnamese To English ...
-
Grab. The Everyday Everything App
-
'vồ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Grab | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Bị ông Park 'bẻ Nanh Vuốt', 'Hổ Malaysia' Lấy Gì 'vồ' - PLO
-
Từ Vồ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt