Vỗ Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
applaud, applause, clap là các bản dịch hàng đầu của "vỗ tay" thành Tiếng Anh.
vỗ tay + Thêm bản dịch Thêm vỗ tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
applaud
verbto express approval by clapping
Bài thuyết trình nào bạn vỗ tay nhiều nhất trong sáng nay?
Which presentation have you applauded the most this morning?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
applause
nounact of applauding
Những tràng vỗ tay là thứ Conway thèm muốn.
But it's really the applause that Conway's hungry for.
en.wiktionary2016 -
clap
verbCó chứ, không được vỗ tay ở đền.
Yes, you don't clap in a Buddhist shrine.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to applaud
- to clap
- clap one's hands
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vỗ tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vỗ tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Vỗ Tay
-
VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VỖ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vỗ Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Vỗ Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VỖ TAY - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ : Vỗ Tay | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vỗ Tay' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Applaud Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...