VỚI SỰ TRẢ THÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VỚI SỰ TRẢ THÙ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch với sự trả thù
Ví dụ về việc sử dụng Với sự trả thù trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmối thùkẻ thù nghịch tính đặc thùkẻ thù tấn công kẻ thù muốn khỏi kẻ thùvề kẻ thùkẻ thù đến bắn kẻ thùkẻ thù biết HơnSử dụng với động từmuốn trả thùsợ bị trả thùmuốn báo thùmong muốn trả thùbị thù ghét khao khát trả thùHơn
Hỡi ôi, giờ đây nó sắp làm linhhồn ta quay cuồng chóng mặt với sự trả thù!
Claire Stapleton quyết định rờiGoogle sau khi phải đối mặt với sự trả thù từ lãnh đạo.Từng chữ dịch
vớihạttovớigiới từforagainstatvớialong withsựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallytrảđộng từpaygivetrảdanh từreturnpaymenttrảtrạng từbackthùdanh từenemyfoevengeancerevengehateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Trả Thù Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Revenge - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ TRẢ THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRẢ THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Trả Thù Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Trả Thù In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
AVENGE Or REVENGE???? Phân Biệt Các Từ AVENGE
-
Revenge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SỰ TRẢ THÙ - Translation In English
-
SỰ TRẢ THÙ HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Trả Thù Bằng Tiếng Anh
-
Trả Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Revenging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Trả Thù Ngọt Ngào - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Trả Thù | U.S. Equal Employment Opportunity Commission