vòng cổ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tra từ 'vòng cổ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Translation for 'vòng cổ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
vòng cổ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ vòng cổ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. vòng cổ. necklace; collar.
Xem chi tiết »
Clasp /klasp/: Cái móc, cái gài. ... Chain /tʃeɪn/: Chuỗi vòng cổ. Pendant /'pendənt/: Mặt dây chuyền bằng đá quý. Medallion /mi'dæljən/: Mặt dây chuyền tròn, ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Vòng cổ trong một câu và bản dịch của họ · Vòng cổ màu hồng áo len cashmere · Pink Round neck loose cashmere sweater Contact Now.
Xem chi tiết »
clasp. cái móc, cái gài · chain. /tʃeɪn/. chuỗi vòng cổ · pendant. /ˈpendənt/. mặt dây chuyền (bằng đá quý) · medallion. /mi'dæljən/. mặt dây chuyền (tròn, bằng ...
Xem chi tiết »
Nghĩa tiếng anh: Necklace is a piece of jewellery worn around the neck, such as a chain or a string of decorative stones, beads, ... Nghĩa tiếng việt: Necklace ...
Xem chi tiết »
Their ancestor stole the Queen's necklace. OpenSubtitles2018. v3. Hắn đang đeo vòng cổ của Cindy. He's wearing Cindy's necklace. OpenSubtitles2018. v3. Đó là ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (8.464) · 4.690.000 ₫ · Còn hàng Vòng cổ AYE ?Tên vừa lạ vừa quen ? Aye trong tiếng Anh là mãi mãi, còn trong tiếng Việt là gì thì bạn biết rồi đó. Món quà hoàn hảo cho cô gái ấy.
Xem chi tiết »
( Mark Hambleton và Joe Kania tìm thấy bộ trang sức vàng mang tên Vòng cổ xoắn thời đồ sắt Leekfrith trên một cánh đồng đầy bùn đất ở Staffordshire vào tháng 12 ...
Xem chi tiết »
I already got your best friend necklace engraved with " Hillary. " 9. Mức giá tối thiểu này được gọi là đường vòng cổ của sự hình thành. The price level of this ...
Xem chi tiết »
Mặc dù Kinh Thánh cho chúng ta một cái nhìn thoáng qua về những gì phía trước, nhưng chúng đảm bảo với chúng ta rằng nhân loại không bị diệt vong. Though the ...
Xem chi tiết »
* n - くびかざり - 「頸飾り」 - [* SỨC] - くびわ - 「首輪」 - [THỦ LUÂN] - ネックレスVí dụ cách sử dụng từ "vòng cổ" trong tiếng Nhật- Vòng cổ màu đỏ có gắn ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Vòng Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề vòng cổ trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu