Vote - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvoʊt/
Từ khóa » Phiếu Bầu Cử Tiếng Anh Là Gì
-
Phiếu Bầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
PHIẾU BẦU - Translation In English
-
PHIẾU BẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bầu Cử Tổng Thống - Phil Online
-
Forms - Registrar Of Voters
-
Bầu Cử Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tiếng Anh Về Bầu Cử - Kỳ 2: Các Chủ Thể Trong Quá Trình Bầu Cử
-
Dịch Vụ Phiên Dịch
-
Cách đăng Ký Bỏ Phiếu ở Connecticut | Bằng Tiếng Việt
-
Cách đăng Ký Bỏ Phiếu ở Wyoming | Bằng Tiếng Việt
-
[PDF] DỰ THẢO/ DRAFT - Novaland Group
-
[PDF] Cách Thức Bỏ Phiếu Tại Phòng Phiếu - Australian Electoral Commission
-
[PDF] GIẢI PHÁP BẦU CỬ CHO MỌI NGƯỜI - San Gabriel