Waist - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈweɪst/
Danh từ
waist /ˈweɪst/
- Chỗ thắt lưng. up (down) to the waist — đến thắt lưng waist measurement — vòng thắt lưng to grip round the waist — ôm ngang lưng (đánh vật)
- Chỗ eo, chỗ thắt lại. the waist of a violin — chỗ thắt lại của chiếc viôlông
- Vạt trên (của áo); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Thắt Eo Tiếng Anh
-
"eo Thắt Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kén Thắt Eo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Waisted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eo Lưng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÒNG EO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
EO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG EO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Waist | Vietnamese Translation
-
Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Eo Tiếng Anh Là Gì
-
VÒNG EO - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Hình Và Tập Gym - 100 Từ Thông Dụng Nhất