Waisted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ waisted tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | waisted (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ waistedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
waisted tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ waisted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ waisted tiếng Anh nghĩa là gì.
waisted* tính từ- thắt eo, thóp lại ở eo (cái áo)- (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ
Thuật ngữ liên quan tới waisted
- unproposed tiếng Anh là gì?
- rashness tiếng Anh là gì?
- taxpayers tiếng Anh là gì?
- humidifies tiếng Anh là gì?
- lumpier tiếng Anh là gì?
- scallawag tiếng Anh là gì?
- underrun tiếng Anh là gì?
- fruiting tiếng Anh là gì?
- curtsied tiếng Anh là gì?
- i.e. tiếng Anh là gì?
- wrestle tiếng Anh là gì?
- tenures tiếng Anh là gì?
- encradle tiếng Anh là gì?
- idiograph tiếng Anh là gì?
- degenerated semiconductor tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của waisted trong tiếng Anh
waisted có nghĩa là: waisted* tính từ- thắt eo, thóp lại ở eo (cái áo)- (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ
Đây là cách dùng waisted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ waisted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
waisted* tính từ- thắt eo tiếng Anh là gì? thóp lại ở eo (cái áo)- (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ
Từ khóa » Thắt Eo Tiếng Anh
-
"eo Thắt Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kén Thắt Eo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Eo Lưng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÒNG EO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
EO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG EO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Waist | Vietnamese Translation
-
Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Waist - Wiktionary Tiếng Việt
-
Eo Tiếng Anh Là Gì
-
VÒNG EO - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Hình Và Tập Gym - 100 Từ Thông Dụng Nhất
waisted (phát âm có thể chưa chuẩn)