Watched/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ watched/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | watched/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ watched/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
watched/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ watched/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ watched/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới watched/
- marlin tiếng Anh là gì?
- determinative tiếng Anh là gì?
- thought tiếng Anh là gì?
- dicycly tiếng Anh là gì?
- rapaciously tiếng Anh là gì?
- underfeed tiếng Anh là gì?
- misguided tiếng Anh là gì?
- galilee tiếng Anh là gì?
- rigidity tiếng Anh là gì?
- pretibial tiếng Anh là gì?
- quadricotyledonous tiếng Anh là gì?
- unripened tiếng Anh là gì?
- perithecia tiếng Anh là gì?
- ignore tiếng Anh là gì?
- synodal tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của watched/ trong tiếng Anh
watched/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ watched/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng watched/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ watched/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ watched/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Phiên âm Tiếng Anh Của Watched
-
Cách Phát âm Watched Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Watching - Wiktionary Tiếng Việt
-
Watch - Wiktionary Tiếng Việt
-
WATCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Watched đọc Là Gì
-
Watched Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Chia động Từ Watch Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Từ điển Anh Việt "watched" - Là Gì?
-
Bí Quyết Cách Phát âm ED Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Phát âm "ed" Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh - .vn
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'watch' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: See, Look, Watch - YouTube
watched/ (phát âm có thể chưa chuẩn)