Weak | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
weak
adjective /wiːk/ Add to word list Add to word list ● lacking in physical strength yếu Her illness has made her very weak. ● not strong in character thiếu nghị lực I’m very weak when it comes to giving up cigarettes. ● (of a liquid) diluted; not strong nhạt weak tea. ● (of an explanation etc) not convincing thiếu thuyết phục a weak argument. ● (of a joke) not particularly funny. nhạt nhẽoXem thêm
weakly weaken weakling weakness have a weakness for(Bản dịch của weak từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B2,B1Bản dịch của weak
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不強壯的, (身體)虛弱的,無力的, 意志薄弱的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不强壮的, (身体)虚弱的,无力的, 意志薄弱的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha débil, poco cargado, claro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fraco, aguado, deficiente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अशक्त, दुर्बळ, कमकुवत… Xem thêm 弱い, 苦手な, もろい… Xem thêm zayıf, güçsüz, mecalsiz… Xem thêm faible, fragile, peu convaincant/-ante… Xem thêm feble, fluix, fràgil… Xem thêm zwak, slap, flauw… Xem thêm உடல் வலுவாக இல்லை, தன்மையில் வலுவாக இல்லை, இதனால் நீங்கள் முடிவுகளை எடுக்கவோ அல்லது மற்றவர்களை வற்புறுத்தவோ அல்லது வழிநடத்தவோ முடியாது… Xem thêm (शारीरिक रूप से) दुर्बल, कमज़ोर, (निर्णय लेने और प्रभाव डालने में) अशक्त… Xem thêm નબળું, કમજોર, પાતળું પીણું બીજા ઘટકોના પ્રમાણમાં વધુ પાણી ધરાવે છે… Xem thêm svag, slap, dårlig… Xem thêm svag, klen, vek… Xem thêm lemah, cair, tidak meyakinkan… Xem thêm schwach, dünn… Xem thêm svak, veik, skrøpelig… Xem thêm کمزور, ناتواں, کمزور (قوتِ ارادی کے اعتبار سے جس میں خود سے فیصلہ کرنےکی اہلیت نہ ہو)… Xem thêm слабкий, кволий, нерішучий… Xem thêm నీరసం, బలహీనమైన, బలహీనం… Xem thêm দুর্বল, দুর্বল যুক্তি, হালকা… Xem thêm slabý, nepevný, nepřesvědčivý… Xem thêm lemah, encer, tidak meyakinkan… Xem thêm อ่อนแอ, ไม่แข็งแรง, เจือจาง… Xem thêm słaby, słabowity, bezwolny… Xem thêm 약한, 취약한, (지탱하는 힘이) 약한… Xem thêm debole, leggero, allungato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của weak là gì? Xem định nghĩa của weak trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
wayside wayward WC we weak weaken weakling weakly weakness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add weak to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm weak vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thiếu Nghị Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Thiếu Nghị Lực In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thiếu Nghị Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thiếu Nghị Lực Tiếng Anh Là Gì ? Tra Từ Nghị Lực
-
NGHỊ LỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thiếu ý Chí Tiếng Anh Là Gì | Vượt-dố
-
"nghị Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thiếu ý Chí Tiếng Anh Là Gì | âm-nhạ
-
Weak - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghị Lực Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Nghị Lực Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tải Ff Hack
-
Wanting - Wiktionary Tiếng Việt