Weepers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ weepers tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | weepers (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ weepersBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
weepers tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ weepers trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ weepers tiếng Anh nghĩa là gì.
weeper /'wi:p /* danh từ- người khóc, người hay khóc- người khóc mướn (đám ma)- băng tang; mạng lưới tang (đàn bà goá)- (số nhiều) cổ tay áo màu trắng (đàn bà goá)
Thuật ngữ liên quan tới weepers
- superheat tiếng Anh là gì?
- saga tiếng Anh là gì?
- overcame tiếng Anh là gì?
- sclerite tiếng Anh là gì?
- thein tiếng Anh là gì?
- pump-box tiếng Anh là gì?
- reverberate tiếng Anh là gì?
- pvt tiếng Anh là gì?
- sovereignties tiếng Anh là gì?
- contaminative tiếng Anh là gì?
- entombs tiếng Anh là gì?
- Delors Report tiếng Anh là gì?
- prejudicialness tiếng Anh là gì?
- acoumeter tiếng Anh là gì?
- Locational interdependence tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của weepers trong tiếng Anh
weepers có nghĩa là: weeper /'wi:p /* danh từ- người khóc, người hay khóc- người khóc mướn (đám ma)- băng tang; mạng lưới tang (đàn bà goá)- (số nhiều) cổ tay áo màu trắng (đàn bà goá)
Đây là cách dùng weepers tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ weepers tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
weeper /'wi:p /* danh từ- người khóc tiếng Anh là gì? người hay khóc- người khóc mướn (đám ma)- băng tang tiếng Anh là gì? mạng lưới tang (đàn bà goá)- (số nhiều) cổ tay áo màu trắng (đàn bà goá)
Từ khóa » Khóc Mướn Tiếng Anh
-
Khóc Mướn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khóc Mướn In English - Glosbe Dictionary
-
Khóc Mướn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Khóc Mướn? - Vietnamese - English Dictionary
-
"khóc Mướn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khóc Mướn" - Là Gì?
-
Wailer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Weeper | Vietnamese Translation
-
Weeper - Wiktionary Tiếng Việt
-
Wailer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đời Khóc Mướn - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
weepers (phát âm có thể chưa chuẩn)