Wenn Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
wenn (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Đức Việt
- wenn
Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
wenn tiếng Đức là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ wenn trong tiếng Đức và cách phát âm wenn tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ wenn tiếng Đức nghĩa là gì.
wenn (phát âm có thể chưa chuẩn) wenn
- {if} nếu, nếu như, có... không, có... chăng, không biết... có không, bất kỳ lúc nào, giá mà, cho rằng, dù là
- {once} một lần, một khi, trước kia, xưa kia, đã có một thời, khi mà, ngay khi
- {when} khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ, khi, lúc, hồi, trong khi mà, một khi mà, mà, khi đó, lúc đó, hồi đó
- wenn ja {if so}:
- als wenn {as if; as though}:
- erst wenn {until}:
- wenn das so ist {if so}:
Từ vựng tiếng Đức khác
- ausbrueten tiếng Đức là gì?
- bubenstuecks tiếng Đức là gì?
- relegieren tiếng Đức là gì?
- ypsilon tiếng Đức là gì?
- erpresserischeste tiếng Đức là gì?
Cách dùng từ wenn tiếng Đức
Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.Từ điển Đức Việt
- büschel tiếng Đức là gì?
- versäumest tiếng Đức là gì?
- kupfere ab tiếng Đức là gì?
- ministerprasident tiếng Đức là gì?
- unbeschäftigterem tiếng Đức là gì?
- scheidewasser tiếng Đức là gì?
- flugplatze tiếng Đức là gì?
- preiswerten tiếng Đức là gì?
- gegenlichte tiếng Đức là gì?
- einphasig tiếng Đức là gì?
- stossen aus tiếng Đức là gì?
- unzähmbareren tiếng Đức là gì?
- jagten weg tiếng Đức là gì?
- spürest auf tiếng Đức là gì?
- topologischesten tiếng Đức là gì?
- obszonitat tiếng Đức là gì?
- fuehrerschaften tiếng Đức là gì?
- seismologe tiếng Đức là gì?
- empfehlender tiếng Đức là gì?
- textbücher tiếng Đức là gì?
- eichenster tiếng Đức là gì?
- eruptivste tiếng Đức là gì?
- rustzeugen tiếng Đức là gì?
- phonographisches tiếng Đức là gì?
- trinkbares tiếng Đức là gì?
- kreativitaten tiếng Đức là gì?
- induktiverer tiếng Đức là gì?
- schliessenderen tiếng Đức là gì?
- erfrischst tiếng Đức là gì?
- mittelantiqua tiếng Đức là gì?
Từ khóa » Cách Dùng Wenn Trong Tiếng đức
-
Mệnh đề Với Als, Wenn: Cách Hình Thành Câu Cho đúng
-
Khi Nào Dùng Wenn Và Als Trong Câu Tiếng Đức - HALLO
-
Als, Wenn, Wann Khi Nào Dùng?
-
Sự Khác Nhau Giữa WENN Và ALS Trong Tiếng Đức
-
Nebensätze: Các Loại Câu Phụ Trong Tiếng Đức (A2, B1)
-
Cách Sử Dụng "Als" Và " Wenn "... - Trung Tâm Tiếng Đức NDF
-
Học Tiếng Đức: Khi Nào Sử Dụng WENN, Khi Nào Dùng ALS?
-
Mệnh đề Phụ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Đức (Phần 1) - Temporalsätze ...
-
Cách Dùng Wenn Và Als _ Ngữ Pháp Tiếng Đức | Vo Gia Edu
-
Câu điều Kiện Trong Tiếng Đức - Konditionalsatz/ Bedingungsatz - WTE
-
Phân Biệt WENN VÀ ALS Trong Tiếng Đức - DuHocCanada.Company
-
Cách Dùng Câu Điều Kiện Trong Tiếng Đức - Chi Phí Du Học Canada
-
Mẹo Nhớ Và Sử Dụng Các Liên Từ Trong Tiếng Đức Một Cách Dễ ...
-
Cách Dùng Wenn Và Als _ Ngữ Pháp Tiếng Đức - YouTube