Wither | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wither Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wither Best translation match: | English | Vietnamese |
| wither | * ngoại động từ - làm héo, làm tàn úa; làm teo =a withered arm+ cánh tay bị teo - làm khô héo, làm cho héo hắt đi =grief has withered his heart+ những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta - làm cho bối rối =to wither someone with a look+ nhìn ai làm cho người ta bối rối * nội động từ - héo, tàn, úa (cây cối, hoa) - héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...) |
| English | Vietnamese |
| wither | chết héo ; khô héo ; khô ; khô đi ; kia ; phải héo ; tàn héo ; |
| wither | chết héo ; khô héo ; khô ; khô đi ; kia ; phải héo ; tàn héo ; |
| English | English |
| wither; shrink; shrivel; shrivel up | wither, as with a loss of moisture |
| wither; fade | lose freshness, vigor, or vitality |
| English | Vietnamese |
| withering | * tính từ - héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...) - làm khô héo, làm héo hắt - làm bối rối =a withering look+ một cái nhìn làm bối rối |
| withers | * danh từ số nhiều - u vai (ngựa) !my withers are unwrung - tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Héo Mòn Tiếng Anh
-
• Héo Mòn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wither | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'héo Mòn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Héo Mòn đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
WILL WITHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'héo Mòn' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Từ điển Anh Việt "wither" - Là Gì?
-
"Tuổi Già Héo Mòn Mặt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Wither - Wiktionary Tiếng Việt
-
Withering Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
LÀM HÉO - Translation In English
-
Translation Of Héo Mòn From Latin Into English - LingQ
-
' Wither Là Gì ?, Từ Điển Anh Ý Nghĩa Của Wither Trong Tiếng Anh
-
Consumed Tiếng Anh Là Gì? - Blog Thú Vị