Wither - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Nội động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪ.ðɜː/

Ngoại động từ

wither ngoại động từ /ˈwɪ.ðɜː/

  1. Làm héo, làm tàn úa; làm teo. a withered arm — cánh tay bị teo
  2. Làm khô héo, làm cho héo hắt đi. grief has withered his heart — những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
  3. Làm cho bối rối. to wither someone with a look — nhìn ai làm cho người ta bối rối

Chia động từ

wither
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to wither
Phân từ hiện tại withering
Phân từ quá khứ withered
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại wither wither hoặc witherest¹ withers hoặc withereth¹ wither wither wither
Quá khứ withered withered hoặc witheredst¹ withered withered withered withered
Tương lai will/shall²wither will/shallwither hoặc wilt/shalt¹wither will/shallwither will/shallwither will/shallwither will/shallwither
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại wither wither hoặc witherest¹ wither wither wither wither
Quá khứ withered withered withered withered withered withered
Tương lai weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại wither let’s wither wither
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

wither nội động từ /ˈwɪ.ðɜː/

  1. Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).
  2. Héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng... ).

Chia động từ

wither
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to wither
Phân từ hiện tại withering
Phân từ quá khứ withered
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại wither wither hoặc witherest¹ withers hoặc withereth¹ wither wither wither
Quá khứ withered withered hoặc witheredst¹ withered withered withered withered
Tương lai will/shall²wither will/shallwither hoặc wilt/shalt¹wither will/shallwither will/shallwither will/shallwither will/shallwither
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại wither wither hoặc witherest¹ wither wither wither wither
Quá khứ withered withered withered withered withered withered
Tương lai weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither weretowither hoặc shouldwither
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại wither let’s wither wither
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wither”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=wither&oldid=1947158” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục wither 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Héo Mòn Tiếng Anh