Wither - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪ.ðɜː/
Ngoại động từ
wither ngoại động từ /ˈwɪ.ðɜː/
- Làm héo, làm tàn úa; làm teo. a withered arm — cánh tay bị teo
- Làm khô héo, làm cho héo hắt đi. grief has withered his heart — những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
- Làm cho bối rối. to wither someone with a look — nhìn ai làm cho người ta bối rối
Chia động từ
wither| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wither | |||||
| Phân từ hiện tại | withering | |||||
| Phân từ quá khứ | withered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wither | wither hoặc witherest¹ | withers hoặc withereth¹ | wither | wither | wither |
| Quá khứ | withered | withered hoặc witheredst¹ | withered | withered | withered | withered |
| Tương lai | will/shall²wither | will/shallwither hoặc wilt/shalt¹wither | will/shallwither | will/shallwither | will/shallwither | will/shallwither |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wither | wither hoặc witherest¹ | wither | wither | wither | wither |
| Quá khứ | withered | withered | withered | withered | withered | withered |
| Tương lai | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wither | — | let’s wither | wither | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
wither nội động từ /ˈwɪ.ðɜː/
- Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).
- Héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng... ).
Chia động từ
wither| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wither | |||||
| Phân từ hiện tại | withering | |||||
| Phân từ quá khứ | withered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wither | wither hoặc witherest¹ | withers hoặc withereth¹ | wither | wither | wither |
| Quá khứ | withered | withered hoặc witheredst¹ | withered | withered | withered | withered |
| Tương lai | will/shall²wither | will/shallwither hoặc wilt/shalt¹wither | will/shallwither | will/shallwither | will/shallwither | will/shallwither |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wither | wither hoặc witherest¹ | wither | wither | wither | wither |
| Quá khứ | withered | withered | withered | withered | withered | withered |
| Tương lai | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither | weretowither hoặc shouldwither |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wither | — | let’s wither | wither | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wither”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Héo Mòn Tiếng Anh
-
• Héo Mòn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wither | Glosbe
-
Wither | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'héo Mòn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Héo Mòn đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
WILL WITHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'héo Mòn' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Từ điển Anh Việt "wither" - Là Gì?
-
"Tuổi Già Héo Mòn Mặt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Withering Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
LÀM HÉO - Translation In English
-
Translation Of Héo Mòn From Latin Into English - LingQ
-
' Wither Là Gì ?, Từ Điển Anh Ý Nghĩa Của Wither Trong Tiếng Anh
-
Consumed Tiếng Anh Là Gì? - Blog Thú Vị