Womanly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ womanly tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm womanly tiếng Anh womanly (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ womanly

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

womanly tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ womanly trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ womanly tiếng Anh nghĩa là gì.

womanly /'wumənli/* tính từ- (thuộc) đàn bà=womanly virtues+ những đức tính của đàn bà- nhu mì thuỳ mị- kiều mị

Thuật ngữ liên quan tới womanly

  • tangs tiếng Anh là gì?
  • well-groomed tiếng Anh là gì?
  • stodgier tiếng Anh là gì?
  • squama tiếng Anh là gì?
  • bitumens tiếng Anh là gì?
  • scrambler tiếng Anh là gì?
  • angel-fish tiếng Anh là gì?
  • v-j day tiếng Anh là gì?
  • department tiếng Anh là gì?
  • atmometry tiếng Anh là gì?
  • autumn tiếng Anh là gì?
  • scrawliest tiếng Anh là gì?
  • retakes tiếng Anh là gì?
  • commonweal tiếng Anh là gì?
  • waverers tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của womanly trong tiếng Anh

womanly có nghĩa là: womanly /'wumənli/* tính từ- (thuộc) đàn bà=womanly virtues+ những đức tính của đàn bà- nhu mì thuỳ mị- kiều mị

Đây là cách dùng womanly tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ womanly tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

womanly /'wumənli/* tính từ- (thuộc) đàn bà=womanly virtues+ những đức tính của đàn bà- nhu mì thuỳ mị- kiều mị

Từ khóa » Thuỳ Mị Tiếng Anh Là Gì