Write | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
write
verb /rait/ past tense wrote /rout/ | past participle written /ˈritn/ Add to word list Add to word list ● to draw (letters or other forms of script) on a surface, especially with a pen or pencil on paper viết They wrote their names on a sheet of paper The child has learned to read and write Please write in ink. ● to compose the text of (a book, poem etc) viết sách She wrote a book about dinosaurs. ● to compose a letter (and send it) viết thư He has written a letter to me about this matter I’ll write you a long letter about my holiday I wrote to you last week.Xem thêm
writer writing writings written writing paper write down write out(Bản dịch của write từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của write
write They are not writing, even though some systems can share some features with the litterae of writing systems. Từ Cambridge English Corpus Here we shall be content with writing down the model and some brief explanation. Từ Cambridge English Corpus The book is written in clear but not patronising language. Từ Cambridge English Corpus Gandhians made frequent trips, giving lectures, writing books, and winning support for nonviolence. Từ Cambridge English Corpus The shape and shading of nodes will save us from writing controls in diagrams. Từ Cambridge English Corpus Part of the point of this article is to cast that kind of reification of written forms into doubt. Từ Cambridge English Corpus Although it is written from the perspective of linguistics, it is also accessible to people in other relevant disciplines, such as sociology, psychology, and education. Từ Cambridge English Corpus Our own analysis is not written from the point of view of a religious believer. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A2,B1,B1Bản dịch của write
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 寫,書寫, 寫(字), (給…)寫信… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 写,书写, 写(字), (给…)写信… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha escribir, extender, traspasar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escrever, escrever (a), compor… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लिहिणे, तयार करणे… Xem thêm ~を書く, (人に)手紙を書く, (小説など)を書く… Xem thêm yazmak, yazıya dökmek, kitap/hikaye/makale/şarkı sözü vb. yazmak… Xem thêm écrire, rédiger, composer… Xem thêm escriure… Xem thêm schrijven… Xem thêm பேனா, பென்சில் அல்லது விசைப்பலகையைப் பயன்படுத்தி காகிதம் அல்லது கணினித் திரை போன்ற மேற்பரப்பில் எழுத்துக்கள், வார்த்தைகள் அல்லது எண்களைக் குறிக்கும் குறிகளை உருவாக்குதல் அல்லது எண்ணங்கள்… Xem thêm लिखना, किसी को चिट्ठी या संदेश लिखना, किसी चीज़… Xem thêm લખવું, લખાણ, પત્ર લખવો… Xem thêm skrive… Xem thêm skriva… Xem thêm menulis, mengarang, menggubah… Xem thêm schreiben… Xem thêm skrive, fylle ut… Xem thêm لکھنا, خط یا پیغام بھیجنا, تصنیف کرنا (کتاب، نظم، مقالہ وغیرہ لکھنا کاغذ یا کمپیوٹر پر)… Xem thêm писати, складати, написати… Xem thêm రాయు, రచించు, సమాచారాన్ని ఇస్తూ లేక మీ ఆలోచనలను లేక భావాలను వ్యక్తం చేస్తూఎవరికైనా ఒక ఉత్తరాన్ని లేక సందేశాన్ని పంపడం… Xem thêm লেখা, চিঠি লেখা / পাঠানো, বই লেখা / কবিতা… Xem thêm psát, napsat… Xem thêm menulis… Xem thêm เขียน, แต่ง (หนังสือ, โคลง ฯลฯ)… Xem thêm pisać, wypisać, napisać… Xem thêm -을 쓰다, 편지를 쓰다, (작품을) 쓰다… Xem thêm scrivere, scrivere (a)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của write là gì? Xem định nghĩa của write trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
wrinkle wrinkled wrist wrist-watch write write down write out writer writhe {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của write trong tiếng Việt
- write out
- write down
- nothing to write home about
Từ của Ngày
reticent
UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/unwilling to speak about your thoughts or feelings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add write to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm write vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Write
-
Nghĩa Của Từ Write - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Write Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
WRITE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Write
-
Nghĩa Của Từ : Write | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "write" - Là Gì? - Vtudien
-
Write - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Write Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'write' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
"WRITE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Write Là Gì ? Nghĩa Của Từ Write Trong Tiếng Việt - Darkedeneurope
-
Nghĩa Của Từ Write - Write Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Cách Chia động Từ Write Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Đồng Nghĩa Của Write - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs