Xa Mặt Cách Lòng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xa mặt cách lòng" thành Tiếng Anh
out of sight là bản dịch của "xa mặt cách lòng" thành Tiếng Anh.
xa mặt cách lòng + Thêm bản dịch Thêm xa mặt cách lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
out of sight
adjective adverbNhưng câu nói “xa mặt cách lòng” có lẽ không áp dụng ở đây.
But the saying “Out of sight, out of mind” may not apply here.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa mặt cách lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xa mặt cách lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thành Ngữ Tiếng Anh Xa Mặt Cách Lòng
-
Xa Mặt Cách Lòng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Thành Ngữ Xa Mặt Cách Lòng - LuTrader
-
Out Of Sight , Out Of Mind.- 218 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh
-
"Xa Mặt Cách Lòng" Tiếng Anh Dịch Như Thế Nào? - EnglishTestStore
-
[Daily Idiom] Far From Eye Far From Heart - Xa Mặt Cách Lòng
-
Nghĩa Của Từ Xa Mặt Cách Lòng Tiếng Anh Là Gì ? Out Of Sight
-
Out Of Sight , Out Of Mind.- 218 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Giải Thích ý Nghĩa Xa Mặt Cách Lòng Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
50 CÂU THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIẾNG ANH HAY DÙNG NHẤT
-
Thành Ngữ Tục Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng (Phần 1)
-
Xa Mặt Cách Lòng Tiếng Anh - .vn
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
122+ Câu Tục Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất