XA XỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XA XỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từxa xỉ
Ví dụ về việc sử dụng Xa xỉ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcách xatương lai không xahồng ngoại xakhoảng cách rất xathiên hà xacây cầu quá xadặm xakhoảng cách khá xadi căn xaHơn
Massage thư giãn tại Spa được coi là một xa xỉ đối với nhiều người.
Anh ấy thích sống xa xỉ, thích những thứ mới mẻ và anh ấy có thể làm cho cuộc sống của người yêu tươi sáng hơn.Xem thêm
đồng hồ xa xỉluxury watchluxury watchesxa xỉ nhấtmost luxuriousxa xỉ khácother luxuryxa xỉ hơnmore luxurious thanmore lavishTừng chữ dịch
xatrạng từfarawaylongxatính từdistantxadanh từdistancexỉdanh từslagluxuryxỉđộng từslaggingxỉtrạng từapproximately STừ đồng nghĩa của Xa xỉ
xa hoa sang trọng cao cấp luxury hạng sang ngông cuồng lộng lẫy phung phí luxurious quá mứcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xí Mê Tiếng Anh Là Gì
-
"Xí Muội" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Một Vài Tiếng Lóng - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Nước Mê-xi-cô Tiếng Anh Là Gì? Mexico Hay Mexican - Vui Cười Lên
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Tăng Hiệu Quả Cho Người Học - Monkey
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Em-xi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phương Ngữ Quảng Nam - Bài 2: Từ điển Phương Ngữ Quảng Nam
-
Phiên âm Tiếng Anh Tên Các Nước Trên Thế Giới - Langmaster
-
XẤP XỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt