Xác Suất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xác suất" thành Tiếng Anh
probability, Probability là các bản dịch hàng đầu của "xác suất" thành Tiếng Anh.
xác suất + Thêm bản dịch Thêm xác suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
probability
nounmeasure of the expectation that an event will occur or a statement is true
Anh ấy nói đó là bản đồ xác suất của vũ trụ.
He says it's a probability map of the universe.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xác suất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xác suất + Thêm bản dịch Thêm Xác suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Probability
Xác suất thế này thực sự rất hiếm.
Nearly defies the laws of probability.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "xác suất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toán Xác Suất Tiếng Anh Là Gì
-
"xác Suất Toán Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xác Suất Thống Kê Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
XÁC SUẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÍNH TOÁN XÁC SUẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XÁC SUẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xác Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Xác Suất Thống Kê Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
Thuật Ngữ Ngành Xác Suất Thống Kê Tiếng Anh Là Gì ? Xác Suất ...
-
Xác Suất Thống Kê Tiếng Anh Là Gì?
-
Probability Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
XÁC SUẤT - Translation In English
-
Lý Thuyết Xác Suất Và Thống Kê Toán Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Xác Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phân Phối Xác Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xác Suất Thống Kê Tiếng Anh Là Gì - Tất Tần Tật Thông Tin Về ... - Star Wars
-
Từ điển Việt Anh "xác Suất Toán Học" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Ngành Xác Suất Thống Kê Tiếng Anh Là Gì ... - Poki Mobile
-
Tài Liệu Slide Bài Giảng Môn Lý Thuyết Xác Suất Thống Kê Bằng Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Xác Suất Bằng Tiếng Anh