Xài Xể Là Gì? định Nghĩa
Có thể bạn quan tâm
Thêm Định Nghĩa - Main Menu
Trang chủ . Bảng Chữ Cái . X . xài xể
26-01-2016 GMT+7 xài xể là gì? định nghĩa:xài xể là gì?, xài xể được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy xài xể có 1 định nghĩa, . Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khác của mình
CÂU TRẢ LỜI-
Xài xể là từ địa phương miền Nam, nghĩa nó nhẹ hơn mắng nhiếc, chửi bới Có thể là: la rầy,(hoặc)mắng mỏ, (hoặc) trách móc, (hoặc) đay nghiến, (hoặc) nói nặng v.v…. Thí dụ : – Bữa nay đi trễ có chút xíu mà xếp xài xể thấy ghê, chắc là ổng đang quạu! – Mày coi, tao mượn tiền nó hổng cho thì thôi, còn xài xể tao nữa, làm như ngon lắm vậy! Nguồn : link to ttvnol.com
Comments are closed.
Nhận Thẻ Cào Đăng ký thành viên Xem tất cả chuyên mục X By24h.com là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi với chuyên mục X có bài viết và những chuyên mục khác đang chờ định nghĩa. Bạn có thể đăng ký tài khoản và thêm định nghĩa cá nhân của mình. Bằng kiến thức của bạn, hoặc tổng hợp trên internet, bạn hãy giúp chúng tôi thêm định nghĩa cho xài xể cũng như các từ khác. Mọi đóng của bạn đều được nhiệt tình ghi nhận. xin chân thành cảm ơn! Liên Quan - xích lại
- xenon
- XHCN
- Xử Nữ
- xăng xít
Thành Viên Tích Cực
- kiemthecao: đạt được 1195 cúp .
- thuongdam27: đạt được 1000 cúp .
- thaiphong-py: đạt được 895 cúp .
- misayuusaki: đạt được 500 cúp .
- hungbimat003: đạt được 450 cúp .
Từ khóa » Xể Từ điển
-
'xài Xể' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ Xài Xể Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "xài Xể" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "xể" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xài Xể' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Xẻ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Xài Xể Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Xài Xể Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Xẻ - Từ điển Việt
-
Xẻ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xài Xể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'xẻ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Sẻ Hay Xẻ? - Báo Lao Động
-
Chia Xẻ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)