Xâm Nhập Mặn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Xâm nhập mặn" into English
soil salinity is the translation of "Xâm nhập mặn" into English.
Xâm nhập mặn + Add translation Add Xâm nhập mặnVietnamese-English dictionary
-
soil salinity
process of increasing the salt content
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Xâm nhập mặn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Xâm nhập mặn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Nhiễm Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
"đất Nhiễm Mặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NHIỄM MẶN In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 đất Nhiễm Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẤT NGẬP MẶN - Translation In English
-
Nhiễm Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Xâm Nhập Mặn Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Xâm Nhập Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 19 Hạn Mặn Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 20 Xâm Nhập Mặn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Từ điển Tiếng Việt "đất Mặn" - Là Gì?
-
Xâm Nhập Mặn – Wikipedia Tiếng Việt