XEM TIVI , ĐỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
XEM TIVI , ĐỌC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch xem tivi , đọc
watch TV read
{-}
Phong cách/chủ đề:
Watch some television, read a newspaper.Ngoài ra, hành khách còn được xem tivi, đọc báo miễn phí.
In addition, passengers can watch TV, read the newspaper for free.Xem tivi, đọc sách, nấu ăn.
Watching TV, reading books, cooking.Trong quá trình cắt tóc, Quý khách có thể thư giãn như xem tivi, đọc sách, báo, tạp chí.
During the procedure, you can relax and watch TV, read books or magazines.Xem tivi, đọc sách sau những ngày làm việc mệt nhọc.
Watch TV, read books after hard working days.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđọc sách người đọckhả năng đọcthời gian để đọcđọc kinh thánh bài đọcđọc báo đọc bài việc đọcthời gian đọcHơnSử dụng với trạng từđọc lại chưa đọcđọc tiếp đọc nhiều đọc rất nhiều đọc kỹ đừng đọccũng đọcđọc to đọc lên HơnSử dụng với động từtiếp tục đọcbắt đầu đọcđọc hướng dẫn xin vui lòng đọccố gắng đọcluôn luôn đọcứng dụng đọcbao gồm đọcthực hành đọcquyết định đọcHơnKhi cô đơn,ta mở tủ lạnh, xem tivi, đọc báo hay tiểu thuyết, hoặc nhắc điện thoại lên nói chuyện.
When you are lonely,you open the refrigerator, watch TV, read magazines or novels, or pick up the telephone to talk.Bạn có thể tìm hiểu về thời tiết tại vùng bạn đang ở bằng cách nghe đài, xem tivi, đọc báo hoặc tìm kiếm trên mạng.
You can find out about the weather in your area by listening to the radio, watching television, reading the newspaper or checking online.Họ phải lên kế hoạch dành thời gian rảnh rỗi để xem tivi, đọc sách tâm linh và truyện, để họ có thể phát triển cảm giác thỏa mãn và thỏa mãn bất chấp tuổi tác.
They must make time plan to spend their leisure time for watching the television, reading the spiritual and story books, so that they can develop feeling of fulfillment and adequacy despite their age.Cậu cũng dành thời gian để đọc, xem tivi, và tập viết.
He also occupies his time by reading, watching television and writing..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 217, Thời gian: 0.3305 ![]()
xem tiếpxem tivi

Tiếng việt-Tiếng anh
xem tivi , đọc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Xem tivi , đọc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
xemđộng từseexemdanh từwatchviewlookxemgiới từwhethertividanh từtelevisiontvstelevisionstiviTVđọcđộng từreadrecitereadingđọcdanh từreaderđọcthe readingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Tivi đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tivi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Ti Vi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Tivi đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Cái Tivi Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Tivi Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Television đọc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cái Tivi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tivi - LeeRit
-
TIVI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tivi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái điều Khiển Tivi Tiếng Anh Là Gì
-
Xem Tivi Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
TV | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Thói Quen Xem Tivi (8 Mẫu ...