Xẻng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xẻng" thành Tiếng Anh

shovel, spade, shovelful là các bản dịch hàng đầu của "xẻng" thành Tiếng Anh.

xẻng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shovel

    noun

    Cha ta cầm xẻng và chúng ta đã cố làm cả đêm.

    Dad had out the shovels and we went at it all night.

    World Loanword Database (WOLD)
  • spade

    noun

    a garden tool with a handle and a flat blade for digging

    Phải dụ họ tới gần hơn rồi dùng xẻng.

    Gotta get them closer and we use the spades.

    en.wiktionary2016
  • shovelful

    noun

    Cha ta cầm xẻng và chúng ta đã cố làm cả đêm.

    Dad had out the shovels and we went at it all night.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • scoopful
    • peel
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xẻng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xẻng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shovel

    verb noun

    tool for digging, lifting, and moving bulk materials

    Cha ta cầm xẻng và chúng ta đã cố làm cả đêm.

    Dad had out the shovels and we went at it all night.

    wikidata
  • dustpan

    noun

    a cleaning utensil to contain dust collected by a broom.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xẻng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Xẻng Dịch Sang Tiếng Anh