Xí Bệt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "xí bệt" into English
toilet, flush toilet, water closet are the top translations of "xí bệt" into English.
xí bệt + Add translation Add xí bệtVietnamese-English dictionary
-
toilet
nounceramic bowl
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
flush toilet
nountoilet that uses water to remove waste
en.wiktionary2016 -
water closet
nounflush toilet
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "xí bệt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "xí bệt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chậu Xí Bệt Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Chậu Xí Bệt Tiếng Anh Là Gì
-
"chậu Xí" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chậu Xí Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "chậu Xí Ngồi Bệt" - Là Gì? - Vtudien
-
"chậu Xí Bệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC THIẾT BỊ VỆ SINH TRONG PHÒNG ...
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì - Kim Quốc Tiến
-
Bồn Cầu, Chậu Rửa Mặt Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Thiết Bị Vệ Sinh ...
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì - Thiết Bị Vệ Sinh Viglacera
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Thiết Bị Vệ Sinh Trong Phòng Tắm
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì - Hải Linh
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? List Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiết Bị ...
-
Nhà Vệ Sinh – Wikipedia Tiếng Việt