Xí Nghiệp - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 企業.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si˧˥ ŋiə̰ʔp˨˩ | sḭ˩˧ ŋiə̰p˨˨ | si˧˥ ŋiəp˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| si˩˩ ŋiəp˨˨ | si˩˩ ŋiə̰p˨˨ | sḭ˩˧ ŋiə̰p˨˨ | |
Âm thanh (Hà Nội): (tập tin)
Danh từ
[sửa]xí nghiệp
- Cơ sở sản xuất kinh doanh tương đối lớn. Xí nghiệp chế biến thực phẩm. Xí nghiệp đóng giày da. Xí nghiệp dược phẩm.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xí nghiệp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “xí nghiệp”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Xí Nghiệp Wiktionary
-
Xí Nghiệp - Wiktionary
-
Tư Cách – Wiktionary Tiếng Việt Hero Dictionary
-
Tư Cách - Vietnamese Wiktionary - WikiDeck
-
Xí Nghiệp In Hindi - Vietnamese-Hindi Dictionary | Glosbe
-
Terjemahan 'xí Nghiệp' – Kamus Bahasa Melayu-Vietnam | Glosbe
-
Chủ Doanh Nghiệp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tài Vụ – Wiktionary Tiếng Việt - BEM2.VN
-
Quốc Doanh – Wiktionary Tiếng Việt - THONGKENHADAT
-
Wiktionary Statistics - Tables - Vietnamese
-
Xí Muội Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022
-
Chủ Doanh Nghiệp - Wikiwand
-
Top 14 Ca Nghĩa Là Gì 2022
-
Chủ Xị Là Gì Mới Nhất Năm 2022