XIAO MEI Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

XIAO MEI Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch xiao meitiểu muộixiao mei

Ví dụ về việc sử dụng Xiao mei trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
After which, he brushed past Xiao Mei.Và từ ngày đó, anh đã chăm sóc cho Xiao Mei.Xiao Mei's mother wanted her to get into medical school.Mẹ Xiao Mei muốn con gái vào trường Y.She was worried and told her friend Xiao Mei.Cô bé rất lo lắng và nói chuyện với bạn thân là Xiao Mei.Xiao Mei was eventually tracked down by police and arrested.Về sau Xiao Mei đã bị cảnh sát tìm thấy và bắt giữ.He used to approach me tohelp him talk to my daughter, to ask her not to push Xiao Mei too hard.Thằng bé thường nhờ tôi nói chuyện với con gái tôi,bảo nó đừng bắt Xiao Mei học hành quá vất vả nữa.Tao Hua Xiao Mei is adapted from Japan's best selling manga Tao Hua Mei Mei..Tao Hua Xiao Mei được chuyển thể từ manga của Nhật Bản bán Hua Tao Mei Mei..She often compared Xiao Mei's results with those of her friends' children and would ask,‘How come so and so can do this and you cannot?‘.Con bé thường so sánh Xiao Mei với con cái bạn bè và hỏi“ Tại sao con nhà người ta làm được mà con lại không?. Kết quả: 7, Thời gian: 0.0265

Xiao mei trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - xiao mei
  • Bồ đào nha - xiao mei
  • Tiếng indonesia - xiao mei
  • Na uy - xiao mei
  • Tiếng phần lan - xiao-mei

Từng chữ dịch

xiaodanh từxiaotiểutiêumeidanh từmeimai

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt xiao mei English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Xiao Mei Mei Là Gì