Xinh Trong Tiếng Thái, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Thái Tiếng Việt Tiếng Thái Phép dịch "xinh" thành Tiếng Thái

สวยงาม là bản dịch của "xinh" thành Tiếng Thái.

xinh adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • สวยงาม

    adjective

    Một mình ôm chặt cuốn sách mới xinh xắn trong tay.

    ฉันยืนอยู่คนเดียว มือถือหนังสือเล่มใหม่ที่สวยงามไว้แน่น.

    GlosbeTraversed6
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xinh " sang Tiếng Thái

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xinh" có bản dịch thành Tiếng Thái

  • xinh xắn น่ารัก · สวย
  • xinh đẹp งาม · สวย · สุนทร
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xinh" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Em đẹp Lắm Tiếng Thái