→ Xỏ Lỗ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xỏ lỗ" thành Tiếng Anh
pierce là bản dịch của "xỏ lỗ" thành Tiếng Anh.
xỏ lỗ + Thêm bản dịch Thêm xỏ lỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pierce
verbNgười tôi xỏ lỗ đầy và đầy mùi thuốc lá.
I was covered with body piercings, and I smelled of smoke.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xỏ lỗ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xỏ lỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bấm Lỗ Tai Tieng Anh La Gi
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bấm Lỗ Tai' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Xỏ Khuyên Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
BẤM LỖ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xỏ Khuyên Tiếng Anh Là Gì?
-
XỎ KHUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Piercing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bấm Lỗ Tai Dịch
-
Xỏ Khuyên Tai Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lỗ Tai' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Lỗ Tai Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bấm Lỗ Tai - Từ điển Tiếng Nhật, Việt Nhật Mazii
-
"máy Bấm Lỗ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tai Sưng Cục Sau Khi Bấm Lỗ Tai Hơn 3 Tuần Có Sao Không? | Vinmec