• Xô-viết, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Soviet, Soviet | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xô-viết" thành Tiếng Anh

Soviet, soviet là các bản dịch hàng đầu của "xô-viết" thành Tiếng Anh.

xô-viết + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Soviet

    adjective

    pertaining to the Soviet Union or its republics

    Căng thẳng gia tăng khi các hạm đội tên lửa -viết tiến gần Cuba.

    Tensions mount as the Soviet missile ship nears Cuba.

    en.wiktionary.org
  • soviet

    noun

    Căng thẳng gia tăng khi các hạm đội tên lửa -viết tiến gần Cuba.

    Tensions mount as the Soviet missile ship nears Cuba.

    Common U++ UNL Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xô-viết " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xô-viết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Xô Viết Tiếng Anh Là Gì