Xoăn Tít Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoăn tít" thành Tiếng Anh
crisp là bản dịch của "xoăn tít" thành Tiếng Anh.
xoăn tít + Thêm bản dịch Thêm xoăn títTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crisp
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoăn tít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoăn tít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoăn Tít Tiếng Anh Là Gì
-
Xoăn Tít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Xoăn Tít In English - Vietnamese-English Dictionary
-
XOĂN TÓC In English Translation - Tr-ex
-
TÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Crisps Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Potato-crisp Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
"tít" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tít Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal - Home | Facebook
-
Từ: Crispness
-
Crisp - Wiktionary Tiếng Việt