Xoáy Nước In English - Glosbe Dictionary
whirlpool, vortex, eddy are the top translations of "xoáy nước" into English.
xoáy nước + Add translation Add xoáy nướcVietnamese-English dictionary
-
whirlpool
nounNhưng đối với Steve Grand, xoáy nước, cũng là một vật chất thật sự không kém gì một tảng đá.
A whirlpool, for Steve Grand, is a thing with just as much reality as a rock.
GlosbeMT_RnD -
vortex
nouncó vụ xoáy nước ở sông Đông.
Two weeks into the job, we had that vortex in the east river.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
eddy
nounNhiều làng có “bưu điện” tức một xoáy nước, nơi những vật nổi tạm thời tụ lại.
Many settlements had a “post office” —an eddy where floating objects collected temporarily.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- swirl
- vortices
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "xoáy nước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "xoáy nước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoáy Nước Trong Tiếng Anh
-
Xoáy Nước Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
XOÁY NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xoáy Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XOÁY NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRONG XOÁY NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XOÁY NƯỚC - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xoáy Nước' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "xoáy Nước" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nước Xoáy" - Là Gì?
-
Thác Nước Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tên Các Hiện Tượng Giông Bão Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Lốc Xoáy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xoáy Nước: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...