Xóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
xóc
* đtừ
to shake
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
xóc
* verb
to shake
Từ điển Việt Anh - VNE.
xóc
to shake



Từ liên quan- xóc
- xóc cái
- xóc nhẹ
- xóc thẻ
- xóc đĩa
- xóc xách
- xóc lộn lên
- xóc nảy lên
- xóc xóc nhẹ
- xóc xủng xoảng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Xóc Tiếng Anh
-
→ Xóc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
XÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xóc Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xóc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "giảm Xóc" - Là Gì?
-
Damping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jolt | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"sự Rung Xóc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỘ PHẬN GIẢM XÓC - Translation In English
-
Shock Absorber Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Shock Absorber Trong Câu ...