Xộc Xệch«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xộc xệch" thành Tiếng Anh
broken-down, crank, cranky là các bản dịch hàng đầu của "xộc xệch" thành Tiếng Anh.
xộc xệch + Thêm bản dịch Thêm xộc xệchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
broken-down
adjectiveCác anh chị em thấy đó, tôi nhớ rõ kinh nghiệm về ba cái khăn lông và chiếc xe hơi xộc xệch Hudson đời 1941.
You see, I remembered well the experience of three towels and a broken-down 1941 Hudson.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crank
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cranky
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crazily
- crazy
- unbraced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xộc xệch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xộc xệch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sọc Xệch
-
Nghĩa Của Từ Xộc Xệch - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "xộc Xệch" - Là Gì?
-
Xộc Xệch Nghĩa Là Gì?
-
'xộc Xệch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Xộc Xệch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
QUẦN ÁO XỘC XỆCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xộc Xệch - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
'xộc Xà Xộc Xệch': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Xộc Xệch - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Xộc Xệch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Băng Lụa ống Trên Xộc Xệch Quần Lót Nữ Sinh Mỏng Liền Mảnh Gợi ...
-
Áo Sơ Mi Xộc Xệch Thiết Kế Mùa Hè Cảm Giác Thích Hợp Hở Vai Gợi ...
-
Đọc Hiểu (3,0 điểm) Đã Có Lần Con Khóc Giữa Chiêm Bao Khi Hình Mẹ ...
-
Bikini Xộc Xệch - SHEIN VN
-
Pháp đình “xộc Xệch” - Báo Nhân Dân
-
Sau Hình ảnh Quần áo Xộc Xệch đầu Tóc Bù Xù, Midu Xuất Hiện Chỉn ...