Xoong Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pan, panful, potted là các bản dịch hàng đầu của "xoong" thành Tiếng Anh.
xoong + Thêm bản dịch Thêm xoongTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pan
nouncylindrical receptacle with one long handle
Những gì chúng tôi có thể làm là dùng miếng bùi nhùi bằng thép dành để chùi rửa xoong.
So what we can do is use steel wool just to clean pans,
enwiki-01-2017-defs -
panful
nounNhững gì chúng tôi có thể làm là dùng miếng bùi nhùi bằng thép dành để chùi rửa xoong.
So what we can do is use steel wool just to clean pans,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
potted
adjective verbTuần này mới có người ủng hộ ít xoong nồi.
We just got a donation of saucepans and pots this week.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoong " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Xoong Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Cái Xoong Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Xoong Nồi Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
CẢI XOONG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
The Kitchen » Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Theo Chủ đề »
-
Top 20 Rau Cải Xoong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
CẢI XOONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cải Xoong – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Xoong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI VUNG XOONG NỒI - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng... - Trung Tâm Ngoại Ngữ E3
-
'cải Xoong' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "xoong" - Là Gì?
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ