| Vé Dò Miền Nam Vé Dò Miền Trung Vé Dò Miền Bắc Power 6/55 Mega 6/45 | In Nhiều | Cài đặt Vé Dò |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 


XSMN - Xổ Số Minh Ngọc - KQXS Ngày 22/01/2026
- 18/01/2026
- 19/01/2026
- 20/01/2026
- 21/01/2026
XSMN: Xổ Số Minh Ngọc - KQXS cập nhật đến Ngày 22/01/2026 : Kết quả xổ số miền nam, Xổ số miền bắc, xổ số miền trung, xổ số điện toán Vietlott cập nhật mỗi ngày
XSMN - XỔ SỐ Miền Nam 22/012026
| KQXS Miền Nam, Thứ năm, ngày 22/01/2026 |
| Thứ năm | Tây Ninh1K4 | An GiangAG-1K4 | Bình Thuận1K4 |
| G.Tám 100N | 04 | 08 | 02 |
| G.Bảy 200N | 960 | 091 | 419 |
| G.Sáu 400N | 4230 3972 3396 | 3040 3649 5077 | 8791 6189 0913 |
| G.Năm 1Tr | 0454 | 2579 | 6212 |
| G.Tư 3Tr | 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| G.Ba 10Tr | 00857 64315 | 24698 03599 | 68883 64326 |
| G.Nhì 15Tr | 59715 | 09900 | 47632 |
| G.nhất 30Tr | 02150 | 33212 | 87980 |
| G.ĐB 2Tỷ | 995451 | 582586 | 626995 |
All2 số3 Số0123456789 Xem Loto In Vé Dò
XSMT - XỔ SỐ Miền Trung 22/012026
| KQXS Miền Trung, Thứ năm, ngày 22/01/2026 |
| Thứ năm | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
| G.Tám 100N | 52 | 55 | 54 |
| G.Bảy 200N | 198 | 839 | 203 |
| G.Sáu 400N | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| G.Năm 1Tr | 0985 | 3403 | 8231 |
| G.Tư 3Tr | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| G.Ba 10Tr | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| G.Nhì 15Tr | 30770 | 61142 | 29416 |
| G.nhất 30Tr | 31571 | 17876 | 48126 |
| G.ĐB 2Tỷ | 703970 | 497242 | 617395 |
All2 số3 Số0123456789 Xem Loto In Vé Dò
XSMB - XỔ SỐ Miền Bắc 22/012026
| KQXS Miền Bắc, Thứ năm, ngày 22/01/2026 |
| T.Năm | Hà Nội |
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 13-4-2-16-8-9-10-6 UR 84063 |
| G.Nhất 10 Tr | 18541 |
| G.Nhì 5 Tr | 60215 67246 |
| G.Ba 1 Tr | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.Tư 400N | 0187 5560 0282 5399 |
| G.Năm 200N | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.Sáu 100N | 819 774 727 |
| G.Bảy 40 N | 53 69 39 43 |
All2 số3 Số0123456789 Xem Loto In Vé Dò
XSDTMB - XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc 22/012026
KQXS Điện Toán Miền Bắc
, Thứ năm, ngày 22/01/2026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
6 9 4 7 1 0 Kết quả xổ số Thần Tài
7 4 7 4
Kết Quả Xổ Số Điện Toán KENO
Kỳ QSMT: #0267774 - Ngày: 22/01/2026
01 03 04 07 12 13 15 25 28 34 40 43 45 48 55 58 65 66 75 78 Chẵn: 9 Lẻ Lẻ: 11 Lớn: 9 Nhỏ Nhỏ: 11 Kỳ QSMT: #0267773 - Ngày: 22/01/2026
05 08 14 17 18 23 29 32 37 45 49 51 57 63 66 67 68 70 73 80 Chẵn: 8 Lẻ Lẻ: 12 Lớn: 11 Lớn Nhỏ: 9 Xem trực tiếp xổ số Keno
Kết Quả Xổ Số Điện Toán BINGO18
| Kỳ \ Ngày | Kết Quả QSMT | Lớn Nhỏ | Tổng |
| #014916522/01/2026 | 3 6 6 | Lớn | 15 |
| #014916422/01/2026 | 4 4 2 | Hòa | 10 |
| #014916322/01/2026 | 1 4 3 | Nhỏ | 8 |
| #014916222/01/2026 | 5 4 3 | Lớn | 12 |
| #014916122/01/2026 | 1 2 4 | Nhỏ | 7 |
Xổ số điện toán Bingo18 mở thưởng 10 phút 1 lần từ 6h00' đến 21h50' mỗi ngày
Xổ Số Điện Toán POWER 6/55 Kỳ QSMT: #001298 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05 Giá Trị Jackpot 1 Đang cập nhập... Giá Trị Jackpot 2 Đang cập nhập...
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ... |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | ... | 50.000 |
Xổ Số Điện Toán Max3DPRO Kỳ QSMT: #00679 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
| Đặc biệt2 Tỷ | 973 168 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số 533 763 839 577 | 1 |
| Giải Nhì 10 Triệu | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số 339 010 755 382 502 413 | 1 |
| Giải ba 4 triệu | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số 868 060 011 385 174 275 865 302 | 11 |
| Giải tư 1 Triệu | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 58 |
| Giải năm 100.000 | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 653 |
| Giải sáu 40.000 | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 4.498 |
| ĐB Phụ 400Tr | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 0 |
Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35 Kỳ QSMT: #00416 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 21:00
07 10 12 22 23 03 Giá trị giải Độc Đắc 7.628.490.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.628.490.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 96 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 202 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.393 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.515 | 10.000 |
Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35 Kỳ QSMT: #00415 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 13:00
08 17 20 27 31 12 Giá trị giải Độc Đắc 7.492.597.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.492.597.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 93 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.542 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.149 | 10.000 |
Trực Tiếp KQXS
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số VietLott
- Xổ số Lotto 5/35
- Xổ số Mega 6/45
- Xổ số Power 6/55
- Xổ số Max3D
- Xổ số Max3D PRO
- Xổ số Keno
- Xổ số Bingo18
Xổ Số Miền Nam
- Xổ số TP. HCM
- Xổ số Đồng Tháp
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Long An
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Đà Lạt
Xổ Số Miền Bắc
- Xổ số Hà Nội
- Xổ số Quảng Ninh
- Xổ số Bắc Ninh
- Xổ số Hải Phòng
- Xổ số Nam Định
- Xổ số Thái Bình
Xổ Số Miền Trung
- Xổ số Thừa T. Huế
- Xổ số Phú Yên
- Xổ số Đắk Lắk
- Xổ số Quảng Nam
- Xổ số Đà Nẵng
- Xổ số Khánh Hòa
- Xổ số Bình Định
- Xổ số Quảng Trị
- Xổ số Quảng Bình
- Xổ số Gia Lai
- Xổ số Ninh Thuận
- Xổ số Quảng Ngãi
- Xổ số Đắk Nông
- Xổ số Kon Tum

Tải Ứng Dụng Xem Xổ Số Trực Tiếp 


Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
| 36 14 ngày 29 11 ngày 10 9 ngày 41 9 ngày 67 9 ngày 33 8 ngày 56 8 ngày 39 7 ngày 19 6 ngày 55 6 ngày |
Miền Bắc
| 59 18 ngày 06 16 ngày 05 15 ngày 30 11 ngày 36 11 ngày 20 10 ngày 38 10 ngày 62 9 ngày 07 8 ngày 84 8 ngày |
Miền Trung [ 2 đài chính ]
| 24 16 ngày 59 14 ngày 83 11 ngày 28 9 ngày 10 8 ngày 62 7 ngày 96 7 ngày 00 6 ngày 30 6 ngày 50 6 ngày 56 6 ngày 87 6 ngày |