XUI XẺO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XUI XẺO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từxui xẻo
Ví dụ về việc sử dụng Xui xẻo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvận xui
Chỉ đến nhà những ai đang xui xẻo.
Đàn Manticore xui xẻo đi ngang qua đã trở thành đối thủ của họ.Từng chữ dịch
xuitính từbadunluckyworstxuitrạng từunfortunatelyxuidanh từmisfortunexẻođộng từmutilated STừ đồng nghĩa của Xui xẻo
bất hạnh kém may mắn không may mắn vận xui misfortuneTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Một Ngày Xui Xẻo Tiếng Anh
-
Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng Hằng Ngày
-
Xui Xẻo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
AS AN UNLUCKY DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Nói Chỉ Sự Xui Xẻo Và May Mắn Trong Tiếng Anh
-
Viết Về Một Ngày Của Bạn Bằng Tiếng Anh, Công Việc Hoạt động Hằng ...
-
XUI XẺO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Văn Mẫu : Kể Về Một Ngày Xui Xẻo Bằng Tiếng Trung
-
Good Luck! May Mắn! Bad Luck!... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Xui Xẻo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
10 Cụm Từ Tiếng Lóng Phổ Biến - Pasal
-
Những Câu Nói Chỉ Sự Xui Xẻo Và May Mắn Trong Tiếng Anh - TungChi'N
-
BỎ TÚI IDIOMS "TRUẤT'S" NHƯ NƯỚC CẤT THEO TỪNG CHỦ ĐỀ
-
Bạn Có Từng Trải Qua Một Ngày Với Cảm Giác Mọi Xui Xẻo Trên Trái Đất ...