Xui Xẻo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xui xẻo" thành Tiếng Anh
unfortunate, unlucky là các bản dịch hàng đầu của "xui xẻo" thành Tiếng Anh.
xui xẻo + Thêm bản dịch Thêm xui xẻoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unfortunate
nounNếu xui xẻo mà chị thấy anh ta có vũ khí
Obviously, if he comes in and unfortunately has a weapon
GlosbeMT_RnD -
unlucky
adjectiveunfortunate
Nghe đây, tối qua chúng ta hơi xui xẻo, các bạn.
now, we were a bit unlucky last night, chaps.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xui xẻo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xui xẻo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Ngày Xui Xẻo Tiếng Anh
-
Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng Hằng Ngày
-
XUI XẺO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
AS AN UNLUCKY DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Nói Chỉ Sự Xui Xẻo Và May Mắn Trong Tiếng Anh
-
Viết Về Một Ngày Của Bạn Bằng Tiếng Anh, Công Việc Hoạt động Hằng ...
-
XUI XẺO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Văn Mẫu : Kể Về Một Ngày Xui Xẻo Bằng Tiếng Trung
-
Good Luck! May Mắn! Bad Luck!... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Xui Xẻo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
10 Cụm Từ Tiếng Lóng Phổ Biến - Pasal
-
Những Câu Nói Chỉ Sự Xui Xẻo Và May Mắn Trong Tiếng Anh - TungChi'N
-
BỎ TÚI IDIOMS "TRUẤT'S" NHƯ NƯỚC CẤT THEO TỪNG CHỦ ĐỀ
-
Bạn Có Từng Trải Qua Một Ngày Với Cảm Giác Mọi Xui Xẻo Trên Trái Đất ...