Ý Nghĩa Của Asian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Afrocentric
- Afrocentrism
- amazonian
- Antarctica
- Antipodean
- Arctic
- interhemispheric
- Ireland
- Lapland
- LATAM
- latitude
- Mediterranean
- polar
- the International Date Line
- the Orient
- the Tropic of Capricorn
- the West Indies
- Turtle Island
- Tuscan
- Western Saharan
- Afrocentric
- Afrocentrism
- amazonian
- Antarctica
- Antipodean
- Arctic
- interhemispheric
- Ireland
- Lapland
- LATAM
- latitude
- Mediterranean
- polar
- the International Date Line
- the Orient
- the Tropic of Capricorn
- the West Indies
- Turtle Island
- Tuscan
- Western Saharan
Asian | Từ điển Anh Mỹ
Asianadjective, noun [ C ] us /ˈeɪ·ʒən, -ʃən/ Add to word list Add to word list (a person) of or coming from Asia (Định nghĩa của Asian từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của Asian là gì?Bản dịch của Asian
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 亞洲的, 亞洲人的, (在美國、加拿大、澳大利亞和紐西蘭指來自中國、日本及其鄰國的)東亞人的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 亚洲的, 亚洲人的, (在美国、加拿大、澳大利亚和新西兰指来自中国、日本及其邻国的)东亚人的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asiático, asiática, asiático/ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha asiático, da Ásia Oriental, da Ásia Meridional… Xem thêm trong tiếng Việt người Châu Á, thuộc Châu Á… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian Asyalı, Asya’ya özgü… Xem thêm asiatique, indo-pakistanais/-aise, Asiatique… Xem thêm アジアの, 東南(とうなん)アジアの… Xem thêm Aziaat, Aziatisch… Xem thêm Asijec, asijský… Xem thêm asiat, asiatisk… Xem thêm orang Asia, berkaitan dengan Asia… Xem thêm คนเอเชีย, เกี่ยวกับทวีปเอเชีย… Xem thêm azjatycki, Azjara… Xem thêm asiat, asiatisk… Xem thêm Asia… Xem thêm der Asiate / die Asiatin, asiatisch… Xem thêm asiatisk… Xem thêm азіат, азіатський… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ashy Asia Asia-Pacific Asiago Asian Asian American and Pacific Islander Asian Development Bank Asian option Asian Pacific American {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của Asian
- anti-Asian
- Asian pear
- Asian tiger
- Asian-American
- Asian option
- Asian Pacific American
- Asian Pacific Islander
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh AdjectiveNoun
- Tiếng Mỹ Adjective, noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Asian to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Asian vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bằng Asian
-
Bằng Lái Xe ô Tô Asian | CỘNG ĐỒNG OTO XE MÁY VIỆT NAM
-
Luật Giao Thông Bằng Lái Xe Asean Hoặc Quốc Tế - Otosaigon
-
Bằng Lái Xe Quốc Tế được SỬ DỤNG ở Những Nước Nào 2022
-
Thần Thái Kh Ai Bằng | Gaya, Wanita, Gadis Cantik Asia - Pinterest
-
Tra Từ Asian - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
ASIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Đến Với Asian Mart In Seoul Bạn Sẽ... - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Asian - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Trường Quốc Tế Á Châu
-
Asian Institute Of Management, Thủ đô, Philippines - Các Bằng Thạc Sĩ
-
Giới Thiệu Công Ty Cổ Phần Bất động Sản Asian Holding
-
Tổng Hợp Công Thức & Hướng Dẫn Nấu Các Món Ăn Việt Nam
-
Thái Lan Giành Vé Dự Asian Cup 2023 Nhờ… Philippines Thua đậm