Ý Nghĩa Của Atm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- 2FA
- 2SV
- above/below the fold idiom
- address bar
- affiliate link
- flame
- fold
- in-app
- inbox
- incel
- infopreneur
- information superhighway
- newbie
- store
- streamer
- streaming platform
- streaming service
- subsite
- VoIP
- weblog
- automatic teller machine
- cash dispenser
- cashback
- clear
- clearance
- debit something from something
- dip
- dip into something phrasal verb
- draw
- draw something down phrasal verb
- drawdown
- hole in the wall
- instant access
- lay
- lay something out phrasal verb
- overdraw
- overdrawn
- take something out phrasal verb
- withdraw
- withdrawal
ATM | Từ điển Anh Mỹ
ATMnoun [ C ] (also cash machine) Add to word list Add to word list abbreviation for automated/automatic teller machine (= a machine from which you can get money by using a special card) (Định nghĩa của atm từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)ATM | Tiếng Anh Thương Mại
ATMnoun uk /ˌeɪtiːˈem/ us Add to word list Add to word list [ C ] BANKING abbreviation for automated/automatic teller machine: a machine, usually outside a bank, which customers can use to get money out or manage their account by using a plastic card together with a PIN (= a secret number): an ATM card/machineATM charges/transactions/withdrawals Most banks now offer free ATM transactions. Xem thêm cash dispenser cash machine Cashpoint [ U ] IT abbreviation for Asynchronous Transfer Mode: a way of sending data from one computer to another (Định nghĩa của atm từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của ATM là gì?Bản dịch của atm
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 現在(at the moment的縮寫,多用於社群媒體或手機簡訊等), 自動櫃員機(automated teller machine的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 现在(at the moment的缩写,多用于社交媒体或手机短信等), 自动柜员机, 自动取款机(automated teller machine的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "at the moment":, en este momento, forma abreviada de "automated teller machine":… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "at the moment":, no momento, neste momento… Xem thêm trong tiếng Việt máy rút tiền tự động… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “automated teller machine”の略:ATM、キャッシュコーナー, ATM… Xem thêm otomatik para çekme makinası, ATM (bankmatik, otomatik para çekme makinesi)… Xem thêm DAB (Distributeur Automatique de Billets) [masculine], distributeur (automatique)… Xem thêm caixer automàtic… Xem thêm geldautomaat… Xem thêm bankomat… Xem thêm hæveautomat, pengeautomat… Xem thêm ATM, mesin kasir… Xem thêm เครื่องเอทีเอ็ม, เครื่องเบิกเงินสด… Xem thêm bankomat… Xem thêm bankomat… Xem thêm mesin keluar duit… Xem thêm der Bankautomat… Xem thêm minibank [masculine], minibank… Xem thêm “automated teller machine”의 약어, 현금 자동 입출금기… Xem thêm банкомат… Xem thêm sportello automatico, Bancomat, (cassa automatica per prelievo e versamento)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Atlantan Atlantic Atlantic white cedar atlas atm ATM card atmosphere atmospheric atmospheric pressure {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của atm
- ATM card
- ATM, at cash machine
- ATM card, at cash card
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add atm to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm atm vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Viết Tắt Từ Atm
-
Hệ Thống ATM Là Gì? Và Thẻ ATM Là Gì? - MK GROUP
-
ATM - Wiktionary Tiếng Việt
-
Atm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Từ ATM Là Gì? - Viết Tắt
-
ATM Là Gì? Giải Thích ý Nghĩa Của Từ Viết Tắt ATM - Thảo Trương
-
ATM Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
ATM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ATM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Từ ATM Là Gì? - Viết Tắt
-
Hệ Thống Atm Viết Tắt Của Từ Gì ? Và Thẻ Atm Là ... - MarvelVietnam
-
[Top Bình Chọn] - Atm Viết Tắt La Gì - Vinh Ất
-
ATM Viết Tắt Của Từ Gì? Thẻ ATM Là Gì? Kết Cấu Ra Sao? - Blog Hỏi Ngu
-
Atm Là Viết Tắt Của Từ Gì - TTMN
-
Atm Là Viết Tắt Của Từ Gì