Ý Nghĩa Của Brawl Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- fightHe got into a fight in school.
- fistfightHe was arrested for getting into a fistfight after the match.
- brawlHe was injured in a brawl outside the stadium.
- scuffleThere were a few scuffles between fans after the match.
- clashFive people were injured in clashes between strikers and owners.
- struggleHe managed to escape after a struggle.
- armed combat
- arms
- array
- battle scar
- bellicosity
- blood diamond
- bloodless
- bloodletting
- conflict
- counterinsurgency
- dust-up
- engage
- gunfight
- pick on someone your own size idiom
- pillow fight
- police action
- pugilistic
- pull a knife
- punch out phrasal verb
- toe
- fightAll this is really not worth fighting over.
- scrapTwo boys were scrapping in the playground.
- brawlThe football hooligans are out brawling again.
- clashStudents clashed with police during demonstrations at five universities.
- struggleSome of the customers struggled with the robbers, but to no avail.
- come to blowsSupporters nearly came to blows with each other before the match.
- armed combat
- arms
- array
- battle scar
- bellicosity
- blood diamond
- bloodless
- bloodletting
- conflict
- counterinsurgency
- dust-up
- engage
- gunfight
- pick on someone your own size idiom
- pillow fight
- police action
- pugilistic
- pull a knife
- punch out phrasal verb
- toe
brawl | Từ điển Anh Mỹ
brawlnoun [ C ] us /brɔl/ Add to word list Add to word list a physical fight involving a group of people, esp. in a public place: A brawl in the cafeteria left the place a mess. (Định nghĩa của brawl từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của brawl là gì?Bản dịch của brawl
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (亂哄哄的)毆鬥,閙事, 鬥毆,大打出手… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (乱哄哄的)斗殴,闹事, 斗殴,大打出手… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha altercado, pelearse, pelea… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rixa, briga, brigar… Xem thêm trong tiếng Việt sự cãi lộn ầm ỹ, đánh lộn ầm ỹ… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 騒々しいけんか, 乱闘, 騒々しくけんかする… Xem thêm arbede, dalaşma, hırgür… Xem thêm bagarre, (se) bagarrer… Xem thêm baralla, barallar-se… Xem thêm vechtpartij, ruziën… Xem thêm rvačka, rvát se… Xem thêm skænderi, slagsmål, skændes… Xem thêm perkelahian, percekcokan, berkelahi… Xem thêm การทะเลาะวิวาท, ทะเลาะวิวาท… Xem thêm awantura, burda, awanturować się… Xem thêm bråk, gruff, bråka… Xem thêm pergaduhan, bergaduh dengan bising… Xem thêm der Krakeel, der Lärm, krakeelen… Xem thêm klammeri, støyende slagsmål, slåss… Xem thêm 소동, 싸움, 공공장소에서 소동을 일으키다… Xem thêm галаслива сварка, сваритися, галасувати… Xem thêm rissa, zuffa, azzuffarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
braving bravo bravura bravura performance brawl brawled brawling brawn brawny {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add brawl to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm brawl vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đánh Lộn Tiếng Anh Là Gì
-
đánh Lộn In English - Glosbe Dictionary
-
ĐÁNH LỘN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đánh Lộn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
đánh Lộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÁNH NHAU - Translation In English
-
"đánh Lộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đánh Nhau Tiếng Anh Là Gì
-
Rowing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - MarvelVietnam
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh Lộn" - Là Gì?
-
đánh Lộn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
đánh Nhau - Wiktionary Tiếng Việt
-
5 Cách Khắc Phục Lỗi Facebook Không Thiết Lập được Tiếng Việt Hiệu ...