Ý Nghĩa Của Briar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
briar noun (BUSH)
Add to word list Add to word list [ C or U ] a wild bush, especially a rose or blackberry bush with long stems and sharp thorns: His sleeve caught on a briar. They headed across country over rocks and through thorny briar.- The cottage was almost hidden by a thicket of wildflowers, grass and briars.
- We heard the soft cheeping of a bird from under a tangled briar.
- The land boasts many shrubs and trees—poplars, cypresses, chestnut, briar, pine, and fir.
- All I saw was the whitethorn and brier of the hedges, the green ridge of the lane.
- He begged not to be thrown in the briar patch.
- Those brier bushes could grow as tall as ten feet high.
- abelia
- abutilon
- angel's trumpet
- aronia
- artemisia
- dogwood
- eglantine
- ephedra
- firethorn
- forsythia
- mayflower
- Mexican orange
- mock orange
- multiflora rose
- nandina
- spicebush
- staghorn sumac
- sumac
- sweetbriar
- syringa
briar noun (FOR SMOKING)
[ C ] (also briar pipe) a wooden pipe (= a short tube with a bowl-shaped container at one end) for smoking tobacco: Prime Minister Macmillan was frequently seen puffing away on his briar. He tamped a wad of tobacco into his briar pipe and lit it carefully. Ridofranz/iStock/Getty Images Plus/GettyImages- He had gone outside to smoke his briar.
- He spoke without taking the briar pipe out of his mouth.
- On the nightstand was a clock, a brier pipe, and a hardback book.
- anti-cigarette
- anti-tobacco
- baccy
- big tobacco
- chain-smoker
- cigarette
- cigarette butt
- cigarette holder
- filter tip
- lighter
- nicotine patch
- puffer
- roll up! idiom
- roll-your-own
- second-hand smoke
- shisha
- smokeless
- tobacco
- tobacconist
- weed
- A garden will soon be overrun with weeds and briars, if it is not cultivated with the greatest care.
- His coat was torn, his hat lost, and his face scratched right across with briars.
- Martin, too, wore old clothes that would be none the worse for meeting with briars or crushed berries.
- There was more than one bower composed entirely of rose-trees, and there were very long hedges of sweet briar and Scotch roses.
- Upon the ridge thus formed he built a post and rail fence and along it planted cedars, locusts, pines, briars or thorn bushes to discourage cattle and other stock.
Các ví dụ của briar
briar They have no desire to disturb wildlife or to struggle with bracken, bramble or briar. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 That land is now merely producing a crop of thistles, briars, and nettles. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many of these are producing nothing but bracken and briars and are only grazed to a small extent by sheep, goats and poultry. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They keep reverting to socialist ideas and their rose is returning to the briar that it was. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Of these, only 150 gross were of briar. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In addition, there are unproductive scrub areas with briars, gorse and birch trees. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is a product from those briars which will be re-exported. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 You can hardly see where they were; the ground is covered with brambles and with briars. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are still very much in the wood, and it is full of briar patches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He had been in the thicket of briar for so long, frozen into silence, that when he was given the chance to speak the words poured out almost without cessation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Outside of snake country, bird hunters often wear upland chaps made of waxed cotton or nylon to protect their legs from briars and thorns. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The use of briar wood beginning in the early 1820s greatly reduced demand for clay pipes and to a lesser degree meerschaum pipes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The qualities of the meerschaum were combined with those of the briar wood pipes by lining a briar pipe with a meerschaum bowl. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The glass hatchet he was given broke on the first briars; the youngest daughter saved him again. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The name may be the joining of "bil-" meaning set or a round place and "araitz" meaning blackthorn, prickly, or briar. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của briar là gì?Bản dịch của briar
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 野玫瑰叢… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 野蔷薇丛… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
brewpub brewski Brexit Brexiteer briar Briard bribe bribed bribery {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của briar
- sweet briar, at sweetbriar
- sweetbrier, at sweetbriar
- sweet brier, at sweetbriar
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- briar (BUSH)
- briar (FOR SMOKING)
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add briar to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm briar vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Briar Là Gì
-
Thuốc đặt âm đạo Briar: Công Dụng, Cách Dùng & Giá Thành
-
【Review】Viên đặt Se Khít Briar Thái Lan Có Tốt Không? Giá Bán
-
Review Viên đặt Se Khít Vùng Kín Briar Chi Tiết Nhất Cho Chị Em Nào ...
-
Viên Đặt Phụ Khoa Briar – Thu Nhỏ Cô Bé Sau 2H - Naturix
-
[Review Webtretho] Viên đặt Thảo Mộc Briar Có Tốt Không | Giá Bán
-
Viên đặt Briar Có Tốt Không, Công Dụng Chính Là Gì?
-
Thực Hư Tác Dụng Thuốc Se Khít âm đạo
-
Review Viên Đặt Briar Có Tốt Không ? Rước Họa Vì Tân Trang
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Viên đặt Se Khít Briar - Thả Rông
-
Briar Và Những Người Anh Em. – Tẩu Thuốc Chính Hãng
-
Nghĩa Của Từ Briar, Từ Briar Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Review Viên đặt Thảo Mộc Briar - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Briar - Wiktionary Tiếng Việt
-
"briar" Là Gì? Nghĩa Của Từ Briar Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt