Ý Nghĩa Của Bun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của bun trong tiếng Anh bunnoun uk /bʌn/ us /bʌn/

bun noun (FOOD)

Add to word list Add to word list B2 [ C ] a small, sweet, usually round cake: a cinnamon bun   SasaJo/iStock / Getty Images Plus/GettyImages B2 [ C ] mainly US a small, round piece of bread, especially one that is cut horizontally and holds a burger: a hamburger bun   Chee Siong Teh / EyeEm/GettyImages Cakes
  • angel food cake
  • angelica
  • apple fritter
  • bake sale
  • baked goods
  • Cronut
  • cruffin
  • cruller
  • cupcake
  • devil's food cake
  • loaf cake
  • macaron
  • macaroon
  • Madeira cake
  • madeleine
  • shortcake
  • simnel cake
  • sponge cake
  • sponge finger
  • sticky bun
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Bread

bun noun (HAIRSTYLE)

[ C ] a hairstyle where your hair is brought together and fastened into a round shape at the back or on top of your head: in a bun She wore her hair in a bun. When I'm at work, my hair is usually pulled back into a bun. Xem thêm man bun   Monchanok Choosringam/EyeEm/GettyImages
  • She rarely wears her hair loose and usually favours a messy bun.
  • Secure the bun with hairgrips at the base.
Hairstyles
  • Afro puff
  • bandeau
  • bangs
  • Bantu knots
  • barnet
  • bobbed
  • bouffant
  • bowl cut
  • hair extension
  • haircut
  • hairstyle
  • Mohawk
  • Mohican
  • pageboy
  • permed
  • pixie cut
  • plait
  • pompadour
  • pony
  • pudding basin
Xem thêm kết quả »

bun noun (BOTTOM)

[ C usually plural ] mainly US informal a buttock (= one side of a person's bottom) The buttocks
  • ass
  • back end
  • bot
  • botty
  • bum
  • butt
  • buttock
  • cheek
  • derrière
  • duff
  • fanny
  • fundament
  • gluteal
  • haunch
  • prat
  • rear
  • seat
  • tail
  • tush
  • wazoo
Xem thêm kết quả »

Thành ngữ

have a bun in the oven (Định nghĩa của bun từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

bun | Từ điển Anh Mỹ

bunnoun [ C ] us /bʌn/

bun noun [C] (BREAD)

Add to word list Add to word list a small, round piece of bread, used for a sandwich, or a small, round, sweet bread: Buy some hamburger buns for supper.

bun noun [C] (KNOT)

hair arranged into a round knot at the back of the head (Định nghĩa của bun từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của bun

bun In the remainder of the schools the dessert buns were not served because of school events. Từ Cambridge English Corpus Second, consumption of dessert buns after the serving day was unlikely, because this was prohibited by schoolteachers. Từ Cambridge English Corpus Her hair was arranged in a bun with her front hair parted in the middle. Từ Cambridge English Corpus The dessert buns were then wrapped individually in cellophane bags and stored in a freezer before shipping. Từ Cambridge English Corpus She did not wear gloves and handled every individual bread item (notably hamburger buns) at least twice with bare hands. Từ Cambridge English Corpus There was, however, evidence to suggest heating of the dessert buns was inadequate after they were produced. Từ Cambridge English Corpus It was a terracotta head about 2-3 cm in height and represented a female face with bun hairstyle. Từ Cambridge English Corpus Eggs were not used to make the dessert buns. Từ Cambridge English Corpus We found cases only in schools that served the dessert buns. Từ Cambridge English Corpus After realizing that dessert buns could be implicated through the findings of descriptive and analytical epidemiology, we decided to examine more dessert buns. Từ Cambridge English Corpus Others cooked favourite meals, or baked cakes and buns. Từ Cambridge English Corpus One child became ill 23 days after the dessert buns were served. Từ Cambridge English Corpus Birdies like birdseed the better than buns : a study of relational comparatives and their acquisition. Từ Cambridge English Corpus Beyond one-bun, two-shoe: recent advances in the psychological rehabilitation of memory disorders after acquired brain injury. Từ Cambridge English Corpus From the data on buns tested, the prevalence of contaminated buns was estimated to be 7.7 % (1/13). Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của bun Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của bun là gì?

Bản dịch của bun

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, 小圓麵包, 小圓甜蛋糕… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, 小圆面包, 小圆甜蛋糕… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bollo, moño, nalga… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pão doce, pãozinho, coque… Xem thêm trong tiếng Việt bánh sữa nhỏ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बन - छोटा, गोड आणि शक्यतो गोल आकाराचा केक, गोल पावाचा तुकडा… Xem thêm 小さな丸いパン, ロールパン, 小さな丸い菓子… Xem thêm küçük yuvarlak kek, çörek, küçük yuvarlak ekmek… Xem thêm petit pain [masculine] (au lait), chignon [masculine], brioche… Xem thêm panet, pastisset, briox… Xem thêm zoet broodje… Xem thêm ஒரு சிறிய, இனிப்பு, பொதுவாக வட்ட கேக்… Xem thêm बन, एक छोटा, मीठा… Xem thêm બન, નાની, મીઠી… Xem thêm basse, bolle… Xem thêm bulle… Xem thêm roti ban… Xem thêm das Korinthenbrötchen… Xem thêm bolle [masculine], brød [neuter], hårknute [masculine]… Xem thêm بن, ایک قسم کی میٹھی روٹی یا گول کیک, بَن… Xem thêm здобна булочка… Xem thêm చిన్న, తియ్యని, గుండ్రటి కేక్.… Xem thêm বান, গোলাকার মিষ্টি পাঁউরুটি বা কেক ধরনের খাবার, ছোটো গোল পাঁউরুটি… Xem thêm buchta, sladká žemle… Xem thêm roti manis… Xem thêm ขนมปังนุ่มรสหวาน… Xem thêm bułeczka, bułka, kok… Xem thêm 작고 둥근 빵, 작고 둥근 케이크… Xem thêm panino, focaccina dolce, panino dolce… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

bumptiously bumptiousness bumpy bums on seats idiom bun bunch bunch (something) up phrasal verb bunch (something) up/together phrasal verb bunch grass {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của bun

  • cinnamon roll
  • bao bun
  • man bun
  • iced bun
  • black bun
  • Belgian bun
  • Chelsea bun
Xem tất cả các định nghĩa
  • have a bun in the oven idiom

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • bun (FOOD)
      • bun (HAIRSTYLE)
      • bun (BOTTOM)
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • bun (BREAD)
      • bun (KNOT)
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add bun to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm bun vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Bún Có Nghĩa Là Gì