Ý Nghĩa Của Cable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cable noun (WIRE)
Add to word list Add to word list B2 [ C or U ] a set of wires, covered by plastic, that carries electricity, phone signals, etc.: a length of cable The road has been dug up in order to lay cables. overhead power cables Denis_Dryashkin/iStock / Getty Images Plus/GettyImages- This cable attaches the printer to the computer.
- I tripped over a cable.
- a length of cable
- overhead power cables
- Underground cables carry electricity to all parts of the city.
- bell pull
- bowline
- bungee
- catgut
- chain
- cord
- fibre
- halyard
- harness
- landline
- lanyard
- lariat
- lasso
- lead rope
- rein
- rope
- shackles
- shock cord
- stringed
- stringy
cable noun (SYSTEM)
B1 [ U ] → cable television : The office has gone over to cable. This channel is only available on cable.- Now that we have cable, we get a much better picture.
- Nearly one home in ten across the country is wired up to receive TV via cable.
- a cable channel
- He works for a cable television company.
- They broadcast on cable.
- airplay
- airtime
- airwaves
- announcement
- audio description
- audio-described
- ham radio
- headline
- interchannel
- livestream
- location
- podcast
- producer
- scheduler
- serialization
- serialize
- showrunner
- slow motion
- transmission
- tune
- anti-satellite
- app
- autodial
- autodialler
- bar
- broadband
- hacker
- multimode
- multipath
- non-computer
- non-network
- optical network
- replay
- shuffle
- trace
- uplink
- video call
- video conference
- voice call
- voice message
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Connecting and combining (Định nghĩa của cable từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)cable | Từ điển Anh Mỹ
cablenoun us /ˈkeɪ·bəl/cable noun (WIRE)
Add to word list Add to word list [ C/U ] (a length of) wire, esp. twisted into thick, strong rope or used to carry electricity: [ C ] They dug up the road in order to lay phone cables.cable noun (MESSAGE)
[ C ] (in the past) a message sent by electric signalcable
verb [ I/T ] us /ˈkeɪ·bəl/ (Định nghĩa của cable từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)cable | Tiếng Anh Thương Mại
cablenoun COMMUNICATIONS uk /ˈkeɪbl/ us Add to word list Add to word list [ C or U ] a set of covered wires or fibres that electrical or electronic signals travel through: lay/install cable Hotels use Wi-Fi to provide in-room access without having to lay cable. ethernet/fibre-optic/network/power cable [ U ] the system of sending television programmes or phone signals along wires under the ground: This channel is only available on cable.Xem thêm
cable television (Định nghĩa của cable từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của cable là gì?Bản dịch của cable
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 電線, (傳輸電、電話訊號等的)電纜, 系統… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 电线, (传输电、电话信号等的)电缆, 系统… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cable, conectar por cable, cable [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cabo, cabo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt dây neo, dây cáp, điện tín… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्लॅस्टीकच्या आवरणातील तारांचा समुह ज्यातून वीज वाहून नेली जाते, फोनचे सिग्नल नेतात, तार… Xem thêm ケーブル, 電線, (金属製の太い)ロープ… Xem thêm telefon/elektrik kablosu, kablo, tv ve telefon kablolarının tümü… Xem thêm câble [masculine], câble, câblogramme… Xem thêm cable… Xem thêm kabel, draadkabel, telegram… Xem thêm பிளாஸ்டிக்கால் மூடப்பட்ட கம்பிகளின் தொகுப்பு மின்சாரம், தொலைபேசி சமிக்ஞைகள் போன்றவற்றைக் கொண்டுள்ளது.… Xem thêm (बिजली, फोन सिग्नल आदि हेतु) केबल, प्लास्टिक से ढकी हुई तारों की एक श्रृंखला… Xem thêm કેબલ, વીજળી, ફોન સિગ્નલ વગેરે માટે પ્લાસ્ટિકથી ઢંકાયેલ વાયરની શ્રેણી… Xem thêm kabel, trosse, wire… Xem thêm vajer, kätting, [ankar]tåg… Xem thêm kabel, kabel wayar, kabel jambatan… Xem thêm das Tau, das Kabel, das Drahtseil… Xem thêm kabel [masculine], kabelforbindelse [masculine], ledning [masculine]… Xem thêm تار (فون، بجلی کے تار)… Xem thêm канат, трос, кабель… Xem thêm విద్యుత్/ఫోన్ సంకేతాలు మెదలైన వాటికి వాహికలుగా పని చేసే ప్లాస్టిక్ తో చుట్టబడిన తీగల సమూహం… Xem thêm কেব্ল্, প্লাস্টিকে মোড়া তারের গোছা… Xem thêm lano, kotevní lano, kabel… Xem thêm kabel, telegram, televisi kabel… Xem thêm เชือกหรือโซ่ขนาดใหญ่, สายเคเบิล, เกลียวเหล็กเส้นขนาดใหญ่… Xem thêm kabel, lina, telewizja kablowa… Xem thêm 케이블, 유선, 전선… Xem thêm trasmissione via cavo, cavo, fune… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
cabinet minister cabinet secretary cabinetmaker cabinetmaking cable cable car cable company cable length BETA cable modem {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của cable
- cable car
- cable television
- cable tie
- pay cable
- brake cable
- cable modem
- cable company
Từ của Ngày
hit
UK /hɪt/ US /hɪt/to have an unpleasant or negative effect on a person or thing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- cable (WIRE)
- cable (SYSTEM)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- cable (WIRE)
- cable (MESSAGE)
- Verb
- cable
- Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cable to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cable vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cable Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Cable - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Cable, Từ Cable Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"cable" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cable Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Nghĩa Của Từ Cable Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Cable, Từ Từ điển Anh - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
“cable” Là Gì? Nghĩa Của Từ Cable Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh
-
CABLE Là Gì? -định Nghĩa CABLE | Viết Tắt Finder
-
Cable Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Chickgolden
-
Dây Dẫn Cable Là Gì ? Phân Loại Và Cách Dùng - Hào Phú
-
Cable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Định Nghĩa Printer Cable Là Gì?