Ý Nghĩa Của Chipmunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của chipmunk trong tiếng Anh chipmunknoun [ C ] uk /ˈtʃɪp.mʌŋk/ us /ˈtʃɪp.mʌŋk/ Add to word list Add to word list a small North American animal with fur and dark stripes along its back   GlobalP/ iStock / Getty Images Plus/GettyImages Rodents & similar animals
  • beaver
  • black rat
  • brown rat
  • bunny
  • capybara
  • gopher
  • grey squirrel
  • groundhog
  • guinea pig
  • hamster
  • mice
  • murine
  • plague rat
  • prairie dog
  • prairie vole
  • squirrel
  • squirrelly
  • star-nosed mole
  • vole
  • woodchuck
Xem thêm kết quả »
  • A chipmunk comes along on the stone wall, hurrying somewhere on an important errand, but changing his course every moment. 
  • Further on a chipmunk chattered at them from the top of the wall and then, with long leaps, raced ahead to stop and eye them inquiringly, finally disappearing with a last squeal of alarm. 
  • Little chipmunks scuttled out from their holes to the packs, which lay in a heap on the ground, and then scuttled madly back again. 
  • On a great boulder far at one side a chipmunk chattered. 
  • Some squirrel or chipmunk must have gathered them in a heap, ready to carry to its nest, said George. 
  • The chipmunk came every morning for his slice of bread. 
(Định nghĩa của chipmunk từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

chipmunk | Từ điển Anh Mỹ

chipmunknoun [ C ] us /ˈtʃɪp·mʌŋk/ Add to word list Add to word list a small, furry, North American animal with dark strips along its back (Định nghĩa của chipmunk từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của chipmunk

chipmunk Interestingly, the reservoir potential of eastern chipmunks appears to differ from region to region. Từ Cambridge English Corpus Since chipmunks usually have characteristic stripes, their stripes might be construed as being standard features displayed by normal chipmunks under normal circumstances. Từ Cambridge English Corpus So, in a case where pink ear tags are used to identify chipmunks, the marks may be entirely artificial. Từ Cambridge English Corpus Rodents, for example, can be recognized as being chipmunks in any number of ways. Từ Cambridge English Corpus Specifically, ' they ' in the chipmunk example refers not to the chipmunk identified in the previous sentence, but rather to chipmunks as an abstract kind. Từ Cambridge English Corpus This consisted of an animated computer generated image of a chipmunk accompanied by a musical recording. Từ Cambridge English Corpus Alternatively, the very same rodents might be recognized as being chipmunks by something as arbitrary and artificial as pink ear tags. Từ Cambridge English Corpus To test this hypothesis, we determined color-discrimination thresholds in normally dichromatic species: chipmunk, 13-lined ground squirrel, and tree shrew. Từ Cambridge English Corpus If the chipmunks themselves are isolated out as perceptual objects from the surrounding backdrop of straw, their pink tags might be used to recognize those rodents perceptually as being chipmunks. Từ Cambridge English Corpus For instance, the higher-frequency sounds of water and chipmunks rush across the stereo field in a fashion that is literally unrealistic but remarkably evocative all the same. Từ Cambridge English Corpus We have received no representations about the welfare of chipmunks sold as pets in pet shops. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We now import chipmunks and exotic birds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There she befriends an owl, a chipmunk, and a mole. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Both the golden-mantled ground squirrel and the chipmunk have cheek pouches for carrying food. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The seeds are eaten by chipmunks, mice, and squirrels. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của chipmunk là gì?

Bản dịch của chipmunk

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 花鼠,金花鼠,花栗鼠(產於北美,背部有黑色條紋)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 花鼠,金花鼠,花栗鼠(产于北美,背部有黑色条纹)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tamia, ardilla listada [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tâmia, esquilo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt sóc chuột… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian tamia [masculine], tamia… Xem thêm シマリス… Xem thêm alacalı sincap… Xem thêm Noordamerikaans gestreept eekhoorntje… Xem thêm deňka (hlodavec)… Xem thêm nordamerikansk jordegern… Xem thêm bajing… Xem thêm กระรอก… Xem thêm wiewiórka ziemna… Xem thêm jordekorre… Xem thêm tupai… Xem thêm das Streifenhörnchen… Xem thêm jordekorn [neuter], jordekorn… Xem thêm бурундук… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

chip shot chip something away phrasal verb chipboard chipmaker chipmunk chipolata chipotle chipped chipped beef {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add chipmunk to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm chipmunk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Sóc Chuột Tiếng Anh Là Gì